您现在的位置是:NEWS > Kinh doanh
Nhận định, soi kèo West Ham vs Fulham, 2h30 ngày 15/1: Đả bại chủ nhà
NEWS2025-01-19 12:49:41【Kinh doanh】8人已围观
简介 Hoàng Ngọc - 14/01/2025 03:57 Ngoại Hạng Anh bxh bd c1bxh bd c1、、
很赞哦!(9)
相关文章
- Soi kèo phạt góc Newcastle vs Wolves, 2h30 ngày 16/1
- Nhận định, soi kèo Rangers vs Kilmarnock, 2h45 ngày 5/12: Đòi lại món nợ cũ
- Lý do nhiều người không thích xe có hộp số vô cấp CVT
- Chuẩn sống đẳng cấp ở Vinhomes Golden Avenue Móng Cái
- Nhận định, soi kèo NorthEast United vs FC Goa, 21h00 ngày 14/1: Trận đấu cân bằng
- Rà soát, xử lý các kênh livestream, group chat có nội dung phạm pháp
- Austdoor hợp tác cùng NOVAON chuyển đổi số hệ thống quản trị nguồn lực khách hàng CRM
- Yếu tố đắt giá giúp Vinhomes Sky Park ‘lên ngôi’ ở Bắc Giang
- Nhận định, soi kèo Constantine vs Mouloudia Club El Bayadh, 22h59 ngày 16/1: Đẳng cấp lên tiếng
- Cậu bé 11 tuổi tử vong vì căn bệnh triệu người mắc nhưng ít để ý
热门文章
站长推荐
Nhận định, soi kèo Muangthong United vs Rayong FC, 19h00 ngày 16/1: Không hề ngon ăn
Cơn đau tăng dần và kéo dài khiến người bệnh khó mặc áo, đánh răng... Ảnh minh họa. Bệnh có triệu chứng đa dạng, chủ yếu là đau ở khuỷu, từ mức độ nhẹ đến nặng; đau từ khuỷu lan xuống cánh tay và cổ tay.
Ban đầu, người bệnh chỉ đau khi vận động nhiều hay chơi thể thao. Sau đó, đau ngay cả khi đang nghỉ ngơi, không vận động. Mức độ nặng tăng dần đến mức không thể mặc áo, đánh răng…
Bệnh nếu không can thiệp có thể kéo dài nhiều tháng, nhiều năm không giảm, tình trạng viêm tái đi tái lại gây ra thoái hóa gân cơ, xơ gân cơ duỗi cổ tay, ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt hằng ngày và chất lượng sống.
Theo bác sĩ Quách Khang Hy, ở giai đoạn cấp tính, người bệnh được bác sĩ chỉ định sử dụng giảm đau, kháng viêm (đường uống hoặc tiêm). Kèm theo đó, bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh phải tự chăm sóc tại nhà theo nguyên tắc RICE.
Rest: nghỉ ngơi hoàn toàn, tránh vận động để hạn chế tổn thương
Ice: tự chườm đá giảm phù nề
Compression: băng ép vùng khuỷu để giảm phù nề và giảm ứ đọng tuần hoàn
Elevation: kê cao vùng chi đau, giúp tuần hoàn máu tốt hơn và cố định vùng chi.
Khi các biện pháp trên không hiệu quả, bệnh nhân có thể phối hợp tập vật lý trị liệu. Nếu sau 6-12 tháng, người bệnh không đáp ứng điều trị, có thể tính đến phương pháp phẫu thuật.
Ca phẫu thuật sẽ lấy ra hết các mô viêm, rồi tiếp tục cho người bệnh tập phục hồi để đảm bảo chức năng vận động.
Để phòng ngừa hội chứng khuỷu tay quần vợt, bác sĩ Hy khuyến cáo, mỗi người không nên sử dụng quá mức vùng khuỷu tay, tránh các vận động mạnh, cần chườm đá, nghỉ ngơi sớm khi có cảm giác đau lúc duỗi tay.
Trước khi chơi thể thao, người chơi cần khởi động, làm nóng, kéo giãn cơ, sử dụng các thiết bị tập luyện đúng chuẩn và kỹ thuật.
Khi tình trạng đau ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, cần đến bác sĩ để thăm khám và can thiệp phù hợp.
Đột quỵ khi tập thể dục, thể thaoNgười bị đột quỵ khi tập thể dục, chơi thể thao thường có sẵn yếu tố nguy cơ. Đôi khi, họ có dấu hiệu sớm của đột quỵ nhưng chủ quan, không để ý.">Bệnh của người chơi tennis nhưng ai làm nội trợ cũng có thể mắc phải
Tần suất quan hệ và sự hài lòng về tình dục của nam giới bị dịch Covid-19 kéo giảm ra sao?
Theo kết quả nghiên cứu mới nhất đánh giá ảnh hưởng của dịch Covid-19 đến hoạt động và chức năng tình dục nam, sự hài lòng với đời sống tình dục của tất cả đối tượng tham gia nghiên cứu giảm đáng kể.">Vỡ tinh hoàn và chấn thương cột sống cổ vì cú ngã sau bữa nhậu
Ấn tượng biệt thự ven biển với trần gương, cửa kính trong suốt
Nhận định, soi kèo Bình Dương vs Bình Định, 18h00 ngày 17/1: Cửa dưới ‘ghi điểm’
Hệ thống bản đồ chống dịch - An toàn Covid-19 là một trong những giải pháp công nghệ Bộ TT&TT đề nghị các địa phương triển khai áp dụng. Bộ giải pháp công nghệ phục vụ phòng chống dịch Covid-19 được giới thiệu trong tài liệu hướng dẫn gồm có: ứng dụng phát hiện tiếp xúc gần Bluezone, ứng dụng khai báo y tế cho người nhập cảnh VHD, ứng dụng quản lý tờ khai y tế tự nguyện NCOVI, hệ thống ghi nhận việc đến/đi tại các địa điểm công cộng (mã QR Code) và hệ thống bản đồ chống dịch - An toàn Covid-19.
Tài liệu hướng dẫn nêu rõ, cần tuyên truyền, vận động tới mọi đối tượng, thành phần trong xã hội về việc cài đặt và sử dụng bộ ứng dụng phòng, chống dịch Covid-19. Trong đó, đặc biệt chú trọng tuyên truyền để người dân hiểu ứng dụng truy vết tiếp xúc Bluezone giúp khoanh vùng sớm, chính xác và được thiết kế tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân của người dùng.
Đồng thời, tuyên truyền, vận động để người dân thực hiện quét mã QR ghi nhận đến và đi tại các điểm công cộng, điểm có tụ tập đông người như: khu chung cư, trường học, trụ sở làm việc, các cuộc họp, các bến tàu xe, phương tiện công cộng, trung tâm thương mại, siêu thị, khu công nghiệp, nhà máy, xí nghiệp, cơ sở kinh doanh, chợ đầu mối, chợ dân sinh…
Bộ giải pháp công nghệ phòng chống Covid-19 cũng được xây dựng dựa trên phương châm “phòng bệnh hơn chữa bệnh” và chỉ phát huy hiệu quả cao nhất nếu được triển khai và sẵn sàng trước khi có ca lây nhiễm ngoài cộng đồng.
Trường hợp dịch bùng phát, sự chuẩn bị sẵn sàng cao của giai đoạn trước sẽ giúp các giải pháp phục vụ hiệu quả công tác truy vết, khoanh vùng phạm vi lây lan của dịch, mà không cần phải cách ly xã hội diện rộng tạo gánh nặng lên phát triển kinh tế.
Chú trọng biện pháp quét mã QR tại nơi công cộng
Trong các biện pháp được tài liệu hướng dẫn đưa ra, việc quét mã QR tại những nơi công cộng đóng vai trò quan trọng.
Người dân khi đến những nơi công cộng, tập trung đông người như chợ, siêu thị, nhà hàng, công viên, bến xe, bến tàu, bệnh viện… cần tuân thủ các yêu cầu về quét mã QR để ghi nhận đến/đi và ghi nhận tiếp xúc gần bằng ứng dụng Bluezone trên điện thoại thông minh.
Chủ quản của các địa điểm công cộng cần đăng ký trở thành điểm kiểm dịch và tạo mã QR cho địa điểm của mình, yêu cầu người dân quét QR khi đến và đi.
Người dân khi đến những nơi công cộng, tập trung đông người cần tuân thủ các yêu cầu về quét mã QR để ghi nhận đến/đi (Ảnh: Trọng Đạt) Để bộ giải pháp hoạt động hiệu quả, cần có sự chung tay của tất cả thành phần trong xã hội. Các giải pháp công nghệ tự thân không thể giúp phòng, chống dịch nếu không có sự tự giác của mỗi người dân và sự vào cuộc chủ động, mạnh mẽ của các cấp chính quyền địa phương. Càng nhiều người dân cài đặt và sử dụng, các ứng dụng sẽ càng phát huy hiệu quả.
Sử dụng và khai thác hiệu quả bộ giải pháp sẽ giúp phạm vi khoanh vùng chính xác hơn, giảm bớt việc cách ly nhầm hoặc phải cách ly trên diện rộng. Khi đó, xã hội có thể duy trì được hoạt động bình thường, người dân có thể sinh hoạt hàng ngày, học sinh có thể đến trường, doanh nghiệp, nhà máy, khu công nghiệp, các địa điểm kinh doanh có thể tiếp tục hoạt động sản xuất, giao thương buôn bán, mà vẫn có thể giúp kiểm soát được dịch bệnh.
M.T
Bộ TT&TT và Bộ Y tế vừa thống nhất triển khai trên phạm vi toàn quốc ứng dụng Bluezone để phục vụ công tác phòng, chống dịch bệnh Covid-19. Ứng dụng này giúp cảnh báo sớm cho người dùng nếu chẳng may từng tiếp xúc với những người bị nhiễm Covid-19.
Link tải Bluezone trên Android Link tải Bluezone trên iOS
Để nhận được các cảnh báo từ Bluezone, việc đầu tiên cần làm là tải về và cài đặt ứng dụng này.Sau khi cài đặt, người dùng cần cấp quyền cho ứng dụng Bluezone truy cập vào bộ nhớ và kết nối Bluetooth để nhận được cảnh báo từ ứng dụng.
">Địa phương áp dụng bộ giải pháp công nghệ để phát hiện sớm, khoanh vùng dịch hiệu quả
Ngày Số tiền Thông tin ủng hộ 12/1/21 1,000 IBVCB.1541045999.15.CT tu 1022552807 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 5,500 209051.011221.082831.ung ho MS 2021 334 12/1/21 10,000 IBVCB.1539895939.UNG HO MS 2021 333 ANH EM TOAN TIEN.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 10,000 IBVCB.1539890126.UNG HO MS 2021 332 DUC GIANG.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 20,000 MBVCB.1542165272.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2021.334(be Nguyen Si Luong ).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 20,000 MBVCB.1541727522.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2021.334 (be nguyen sy luong).CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 20,000 Ung ho NCHCCCL - Nguyen Quynh - 0918556498 12/1/21 35,000 MBVCB.1540780528.MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong) .CT tu 0331000482739 DO THI PHI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 40,000 MBVCB.1540253274.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.334 ( be Nguyen Sy Luong ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 50,000 370963.011221.230138.VO TIEN DAT chuyen khoan 12/1/21 50,000 320087.011221.211808.T ung ho em Nguyen Sy Luong MS 2021.334 12/1/21 50,000 785508.011221.144327.UNG HO MS 2021.334(BE NGUYEN SY LUONG)-011221-14:46:45 785508 12/1/21 50,000 IBVCB.1540791797.Giup ma so 2021 334 be Nguyen Sy Luong .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 50,000 877651.011221.102753.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 50,000 675815.011221.100428.GD PHAM NGUYEN UH MS 2021.334 (NGUYEN SY LUONG)-011221-10:04:16 675815 12/1/21 50,000 MBVCB.1540062998.Ung ho MS 2021.334.CT tu 0071003032862 LE THI THANH TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 50,000 573086.011221.064041.Ung ho MS 2021334 be Nguyen Sy Luong FT21335802859137 12/1/21 50,000 891557.011221.050333.NCHCCCL CHAU MINH HANG 305 Ung ho chuong trinh 12/1/21 90,000 090207.011221.221428.Ung ho MS 2021328 FT21336930064680 12/1/21 100,000 671453.011221.221915.ung ho MS 2021 334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 100,000 282058.011221.202923.MS2021.334(nguyen si luong) 12/1/21 100,000 747245.011221.171533.ung ho MS 2021.334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 100,000 SHGD:10001875.DD:211201.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Phuc Thuan ung ho MS 2021.331 chuc anh Vu Van Tai mau khoe 12/1/21 100,000 SHGD:10001885.DD:211201.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan ung ho MS 2021.332chuc anh Vang Duc Giang mau khoe 12/1/21 100,000 SHGD:10001893.DD:211201.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan ung ho MS 2021.333hai anh Khanh Toan va anh Dai Tien 12/1/21 100,000 SHGD:10001908.DD:211201.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan ung ho MS 2021.334chuc anh Nguyen Sy Luong mau khoe 12/1/21 100,000 MBVCB.1541564538.ms 2021 333 anh em toan tien.CT tu 0761002342314 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 100,000 MBVCB.1541561917.ms 2021 332 vang duc giang.CT tu 0761002342314 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 100,000 MBVCB.1541168102.Ung ho MS2021.334 (be Nguyen Sy Luong).CT tu 0071002432061 DANG THI THUY DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 100,000 968739.011221.132042.Ung ho ms 2021.334 be Nguyen Sy Luong FT21335672086406 12/1/21 100,000 524330.011221.114712.Ung ho ma so 2021334 nguyen sy luong 12/1/21 100,000 425993.011221.113606.Ung ho MS 2021 334 Be Nguyen sy luong 12/1/21 100,000 700805.011221.110143.UNG HO MS 2021.334 ( BE NGUYEN SY LUONG )-011221-11:01:42 700805 12/1/21 100,000 367081.011221.093604.Nhom Vien gach nho Ung ho 2 ma so gom 330 va 332 12/1/21 100,000 SHGD:10004075.DD:211201.BO:HUYNH LE TRUC LY.Remark:Ung ho MS 2021.333 anh em Toan Tien 12/1/21 100,000 SHGD:10004072.DD:211201.BO:HUYNH LE TRUC LY.Remark:Ung ho MS 2021.332 Vang Duc Giang 12/1/21 100,000 841879.011221.081104.Ung ho MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong). Tu STN 011221 12/1/21 100,000 MBVCB.1540166661.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 100,000 104037.011221.074540.Vinh Nam ung ho ms 2021 334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 100,000 572013.011221.063529.MS 2021.334 NGUYEN SY LUONG FT21335682095007 12/1/21 151,764 094971.011221.073447.MQuan TAnh ung ho MS 2021 334 Nguyen Sy Luong 12/1/21 200,000 MBVCB.1542470270.be bi ung thu .CT tu 0071000763564 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 200,000 156834.011221.212412.ung ho NCHCCCL nguyen thi thu hang 0772377253 12/1/21 200,000 725747.011221.182308.Ung ho MS 2021 334 em Nguyen Sy Luong 12/1/21 200,000 MBVCB.1541381421.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2021.334(be Nguyen Sy Luong).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 200,000 MBVCB.1541339918.ung ho ms 2021.334(be Nguyen Sy Luong)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 200,000 MBVCB.1541318384.ung ho ms 2021.333(ae Toan Tien)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 200,000 MBVCB.1541305762.ung ho ms 2021.332(Vang Duc Giang)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 200,000 089346.011221.150248.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.334 e Luong FT21335000171014 12/1/21 200,000 086731.011221.150048.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.333 anh em Toan Tien FT21335546056605 12/1/21 200,000 083277.011221.145815.Gd Nguyen Ngoc Loi Pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.332 em Vang Duc Giang FT21335067297554 12/1/21 200,000 003256.011221.135410.Ung ho MS 2021 334 FT21335379311321 12/1/21 200,000 802960.011221.105514.MS 2021.334 Be Nguyen Sy Luong FT21335027182631 12/1/21 200,000 IBVCB.1540503464.UH MS 2021334.CT tu 0071001612806 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 200,000 296791.011221.095257.Ung ho NCHCCCL Trong 0968377584 12/1/21 200,000 413877.011221.093011.ZPBV602O89DLT6 211201000072579 ung ho chuong trinh NCHCCCL 12/1/21 200,000 MBVCB.1540364391.MS 2021.334.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 200,000 627081.011221.072745.UNGHOMASO2021.333 ANHEMTOANTIEN-011221-07:31:04 627081 12/1/21 200,000 834911.011221.065147.ung ho ms 2021.334 nguyen si luong 12/1/21 200,000 896396.011221.063844.ung ho MS 2021 334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 200,000 815077.011221.054531.MS 2021.334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 200,000 780652.301121.231818.MS 2021.333 12/1/21 300,000 310712.011221.173537.Gd Le Tan Thanh uh MS 2021.333 gd 2 em Toan, Tien. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT21335440943010 12/1/21 300,000 MBVCB.1541661811.PHI VIET HANH charity MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong).CT tu 0181003468541 PHI VIET HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 300,000 157294.011221.155003.Gd Le Tan Thanh uh MS 2021.332 em Vang Duc Giang. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT21335809351564 12/1/21 300,000 IBVCB.1541208731.MS 2021 334 Be Nguyen Sy Luong.CT tu 0451001650103 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 300,000 052579.011221.143512.Gd Le Tan Thanh uh MS 2021.331 em Vu Van Tai. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT21335310520143 12/1/21 300,000 006129.011221.135645.Gd Le Tan Thanh uh MS 2021.330 em Luong Thi Tra My. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT21335406091310 12/1/21 300,000 MBVCB.1540972293.THAI HUY NHUNG UNG HO MA SO 2021334 (BE NGUYEN SY LUONG).CT tu 0011001665176 THAI HUY NHUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 300,000 717054.011221.113428.ung ho ms 2021.334 chau nguyen sy luong 12/1/21 300,000 352718.011221.100933.VO DUY TUYEN Chuyen tien ungho MS 2021;332 em vang duc giang 12/1/21 300,000 MBVCB.1540444802.ms 2021 334 uh Nguyen Sy Luong.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 300,000 471036.011221.093817.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS 2021 323 12/1/21 300,000 459697.011221.093652.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS 2021 334 12/1/21 300,000 845857.011221.083235.MS2021.332-vang duc giang 12/1/21 300,000 MBVCB.1540127428.ung ho ms 2021.334(be nguyen sy luong ).CT tu 0251001123180 NGUYEN HUU MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 300,000 MBVCB.1539959492.ung ho MS 2021.332 (Vang Duc Giang).CT tu 0071001936991 NGUYEN THUY CANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 400,000 544103.011221.210419.Gd Le Tan Thanh uh MS 2021.334 em Nguyen Sy Luong. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT21335512430110 12/1/21 500,000 704362.011221.221528.Chuyen tien ung ho MS 2021.334 12/1/21 500,000 963564.011221.192958.ung ho MS 2021.332 , Vang Duc Giang 12/1/21 500,000 MBVCB.1541506857.Ung ho MS 2021.332 (Vang Duc Giang).CT tu 0071000853781 TRUONG MINH VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 500,000 796021.011221.150915.UNG HO MS : 2021.334( BE NGUYEN SY LUONG)-011221-15:09:14 796021 12/1/21 500,000 855870.011221.141804.ung ho be Nguyen Sy Luong 12/1/21 500,000 MBVCB.1540577302.Giup do 2021.334.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 500,000 IBVCB.1540221830.MS 2021 332 chau VANG DUC GIANG tinh Lai Chau.CT tu 0071004340576 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 500,000 SHGD:10014193.DD:211201.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 500,000 784122.301121.232808.Ung ho NCHCCCL LONG 0916133153 12/1/21 600,000 IBVCB.1540317908.ung ho MS 2021.331 (be Vu Van Tai).CT tu 0181000928577 NGUYEN TRUONG KHOI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 1,000,000 MBVCB.1542485301.MS 2021.334?(be Nguyen Sy Luong).CT tu 0011004167785 NGUYEN HOA BINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 1,000,000 577238.011221.100322.ung ho ma so 2021.334 12/1/21 1,000,000 MBVCB.1540200809.ung ho MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong).CT tu 1013162688 NGUYEN HUU DUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 1,000,000 877677.301121.230016.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;NGUYEN THI MY LE chuyen khoan 12/1/21 2,000,000 MBVCB.1539998492.2021 332.CT tu 0011002660025 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/1/21 3,000,000 871676.011221.080802.Ong Tu Van dong vien cho MS 2021.334 be Nguyen Sy Luong 12/1/21 3,200,000 MBVCB.1540599450.Ung ho MS 2021.334 ( Be Nguyen Si Luowng).CT tu 0121001599318 TRAN THANH TAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/1/21 30,000,000 895095.011221.083030.Ung ho MS 2021.334 be Nguyen Sy Luong 12/2/21 1,000 IBVCB.1544733822.ss.CT tu 1024219766 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 1,000 IBVCB.1544534031.ss.CT tu 1023425036 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 1,000 IBVCB.1543495023.sd.CT tu 1018975562 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 5,500 062083.021221.142718.ung ho MS 2021 335 12/2/21 10,000 MBVCB.1542931946.Tra Xuan Binh giup ms 2021334 va 2021335.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 20,000 323769.021221.050355.Ung ho NCHCCCL Hoai Thu 0326181864 12/2/21 40,000 708912.021221.181054.MS 2021 316 12/2/21 40,000 703893.021221.180902.MS 2021 322 12/2/21 40,000 700246.021221.180742.MS 2021 335 12/2/21 50,000 269295.021221.204812.UNG HO MS 2021.335(THIEU DANG KHOI)-021221-20:48:30 269295 12/2/21 50,000 860772.021221.130805.T ung ho be Thieu Dang Khoi MS 2021.335 12/2/21 50,000 IBVCB.1543433423.Giup ma so 2021. 335 Thieu Dang Khoi .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 50,000 411506.021221.121023.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021335 Thieu Dang Khoi 12/2/21 50,000 777578.021221.115119.LY NGOC DUNG chuyen tien 12/2/21 50,000 038118.021221.102610.GD PHAM NGOC TUGN UH MS 2021.335 (THIEU DANG KHOI)-021221-10:25:28 038118 12/2/21 50,000 MBVCB.1542771780.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.335 ( Thieu Dang Khoi ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 50,000 Ung ho NCHCCCL + Minh Thu + 0979034787 12/2/21 50,000 695850.021221.064408.Ung ho MS 2021335 Thieu Dang Khoi FT21336173698577 12/2/21 100,000 290559.021221.165250.Ung ho MS 2021.335 (Thieu Dang Khoi). Tu STN 12/2/21 100,000 633946.021221.163954.ung ho MS 2021.335 chau Thieu Dang Khoi 12/2/21 100,000 042381.021221.163105.ZP602P63AHGU 211202000197022 MS2021.335 12/2/21 100,000 MBVCB.1543880903.BUI MINH THANH chuyen tien ung ho MS 2021.223 ,(ong Bui Van Chi, chau H).CT tu 0041000730634 BUI MINH THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 100,000 MBVCB.1543714866.nguoi lao dong .CT tu 0561000536535 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 100,000 192854.021221.120502.Ung ho Ms 2021. 335( Thieu Dang Khoi) 12/2/21 100,000 429382.021221.110857.ms 2021 331 be Vu Van Tai 12/2/21 100,000 600408.021221.104842.ung ho MS 2021.335 Thieu Dang Khoi 12/2/21 100,000 297890.021221.100219.Ung ho ms 2021 335 thieu dang khoi 12/2/21 100,000 917978.021221.092248.MS 2021 335 12/2/21 100,000 MBVCB.1542823153.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.335 (Thieu Dang Khoa).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 100,000 149574.021221.075737.Vinh Nam ung ho ms 2021 335 Thieu Dang Khoi 12/2/21 100,000 MBVCB.1542677683.MS2021335 thieu dang khoi.CT tu 0221000001234 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 100,000 689766.021221.060340.Ung ho MS 2021.335 Thieu Dang Khoi FT21336764991381 12/2/21 200,000 MBVCB.1544735190.Ung ho MS 2021.33( anh em Toan Tien)-Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0071001194478 LE NGUYEN TRONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 200,000 IBVCB.1544433098.MS 2021 335 Thieu Dang Khoi.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 200,000 MBVCB.1543553687.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2021.335( be Thieu Dang Khoi).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 200,000 103786.021221.132259.MS 2021.334 ( BE NGUYEN SY LUONG)-021221-13:23:09 103786 12/2/21 200,000 101795.021221.131652.MS 2021.332 ( VANG DUC GIANG)-021221-13:16:51 101795 12/2/21 200,000 081436.021221.121103.UNG HO MS : 2021.334( BE NGUYEN SY LUONG)-021221-12:11:21 081436 12/2/21 200,000 MBVCB.1543024958.MS 2021.335.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 200,000 IBVCB.1542538997.MS2021 331 be Vu Van Tai.CT tu 0011000598369 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 250,000 MBVCB.1543748389.MS 2021.329 gia dinh ba Bien.CT tu 0281000557367 VO HOAI NAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 250,000 MBVCB.1543745198.MS 2021.332 (Vang Duc Giang).CT tu 0281000557367 VO HOAI NAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 250,000 IBVCB.1542916037.MS2021318.CT tu 0531000285803 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 250,000 IBVCB.1542913057.MS2021322.CT tu 0531000285803 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 250,000 IBVCB.1542908953.MS2021325.CT tu 0531000285803 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 250,000 IBVCB.1542902535.MS2021328.CT tu 0531000285803 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 300,000 MBVCB.1544440988.PHI VIET HANH charity MS 2021.335 (Thieu Dang Khoi).CT tu 0181003468541 PHI VIET HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 300,000 596920.021221.104745.ung ho ms 2021.335 chau Thieu Dang Khoi 12/2/21 300,000 Ung ho MS 2021.298 (co Dang Kim Loan) 12/2/21 300,000 380316.021221.074106.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Dang Thi Thu Trang ung ho Thieu Dang Khoi Ms2021 335 12/2/21 300,000 797833.021221.073030.hoang thi kim lan ung ho ms 2021.332 vang duc giang 12/2/21 400,000 734122.021221.122401.Chuyen tien ung ho ms 2021.335 12/2/21 500,000 MBVCB.1544364084.MS 2021335 Thieu Dang Khoi.CT tu 0011004129478 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 500,000 300906.021221.161354.Ung Ho MS 2021 332 Em Vang Duc Giang FT21336814677107 12/2/21 500,000 552070.021221.160350.Ung ho ms 2021 335 Thieu Dang Khoi 12/2/21 500,000 826043.021221.080754.Chuyen tien ung ho MS 2021.335 Thieu Dang Khoi 12/2/21 500,000 MBVCB.1542679032.giup do 2021.335.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 500,000 720916.011221.231913.Ung ho MS 2021 327 ba Tran Thi Ba 12/2/21 500,000 383342.011221.231659.Ung ho MS 2021 331 be Vu Van Tai 12/2/21 500,000 718421.011221.231456.Ung ho MS 2021 331 be Nguyen Sy Luong 12/2/21 600,000 SHGD:10000983.DD:211202.BO:NGUYEN LUONG.Remark:UNG HO MS 2021.335. CHUC CHAU THIEU DANG KHOI NHIEU SUC KHOE 12/2/21 600,000 SHGD:10000605.DD:211202.BO:NGUYEN LUONG.Remark:UNG HO MS 2021.334 CHUC BE NGUYEN S I LUONG MANH KHOE 12/2/21 800,000 IBVCB.1542533084.2021.304 2021.324 2021.330 2021.333.CT tu 0071003002266 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 800,000 IBVCB.1542530639.2021.286 2021.287 2021.295 2021.302 .CT tu 0071003002266 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 900,000 110658.021221.100718.Ung ho cac ma so 2021.333, 2021.332, 2021.331, moi ma so 300k 12/2/21 1,000,000 MBVCB.1544024389.Ung ho MS 2021.335 (Thieu Dang Khoi).CT tu 0011001536737 PHAM THAI KIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 1,000,000 MBVCB.1543786871.ung ho MS 2021.333 (anh em Toan Tien).CT tu 0321000515345 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 1,000,000 MBVCB.1543781534.ung ho MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong).CT tu 0111000273972 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 1,000,000 MBVCB.1543778572.ung ho MS 2021.335 (Thien Dang Khoi).CT tu 0321000515345 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 1,000,000 IBVCB.1542542267.2021.317 2021.318 2021.328 2021.331.CT tu 0071003002266 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 1,000,000 IBVCB.1542540174.2021.298 2021.303 2021.305 2021.316.CT tu 0071003002266 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 1,000,000 IBVCB.1542537705.2021.285 2021.288 2021.289 2021.292 .CT tu 0071003002266 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 1,200,000 SHGD:10002973.DD:211202.BO:NGUYEN THI THU THUY.Remark:IBNCHCCCL NGUYEN THI THU THUY 0915427798 12/2/21 1,200,000 IBVCB.1542535342.2021.310 2021.311 2021.313 2021.315.CT tu 0071003002266 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 1,500,000 783207.021221.131150.Kolmakova Ekaterina dong vien cho MS 2021.335 Thieu Dang Khoi 12/2/21 1,500,000 IBVCB.1542537202.2021.322 2021.323 2021.325 2021.327 2021.332.CT tu 0071003002266 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/2/21 2,000,000 MBVCB.1544816465.ung ho MS 2021.335 (Thieu Dang Khoi).CT tu 0021000852938 TRUONG VINH NAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/2/21 5,000,000 883873.021221.090011.ong Tu Van giup do be Song Huyen Maso 4311 12/3/21 1,000 IBVCB.1547396626.dd.CT tu 1017733727 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 1,000 IBVCB.1547087798.ss.CT tu 1024259175 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 5,000 MBVCB.1545161560.Tra Xuan Binh giup ms 2021336.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 5,500 721674.031221.115555.ung ho MS 2021 336 12/3/21 20,000 071915.031221.065216.VU THI HOAI ung ho NCHCCCL thang 12 2021 12/3/21 40,000 MBVCB.1545910021.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.336 ( be Ho Thi Bao Nhi ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 50,000 890910.031221.220556.Vietcombank;0011002643148;NGUYEN THI LOC ung ho MS 2021 329 gia dinh ba Bien 12/3/21 50,000 786229.031221.203726.Ung ho NCHCCCL FT21337609658487 12/3/21 50,000 099252.031221.200905.gui 2021 333 12/3/21 50,000 IBVCB.1545723290.Giup ma so 2021. 336 be Ho Thi Bao Nhi .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 50,000 408388.031221.112338.UNG HO MS 2021.336(BE HO THI BAO NHI)-031221-11:23:31 408388 12/3/21 50,000 IBVCB.1545623280.ung ho ma so MS 2021 333 anh em Toan Tien.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 50,000 IBVCB.1545619509.ung ho ma so MS 2021 334 be Nguyen Sy Luong.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 50,000 IBVCB.1545613838.ung ho ma so MS 2021 335 Thieu Dang Khoi.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 50,000 IBVCB.1545605491.ung ho ma so MS 2021 332 Vang Duc Giang.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 50,000 534368.031221.103553.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 50,000 355367.031221.092053.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.336 (BE HO THI BAO NHI)-031221-09:20:44 355367 12/3/21 50,000 MBVCB.1545034714.Ung ho MS 2021.336.CT tu 0071003032862 LE THI THANH TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 50,000 676252.031221.054849.Ung ho MS 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 100,000 IBVCB.1547320446.Ung ho MS 2021 334.CT tu 0851000018029 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 100,000 IBVCB.1547312285.Ung ho MS 2021 336.CT tu 0851000018029 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 100,000 IBVCB.1547299179.Ung ho MS 2021 335.CT tu 0851000018029 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 100,000 115944.031221.205807.Ms 2021 336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 100,000 543521.031221.201708.T ung ho be Ho Thi Bao Nhi MS 2021.336 12/3/21 100,000 MBVCB.1547003054.Ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 0081001227227 VU THI THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 100,000 MBVCB.1546510712.MS 2021.336.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 100,000 021540.031221.105412.Ung ho MS 2021.335 Thieu Dang Khoi FT21337322170267 12/3/21 100,000 MBVCB.1545349927.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 100,000 227345.031221.085009.Ung ho NCHCCCL XUAN 0975830585 12/3/21 100,000 SHGD:10004822.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Nguyen Hung Thinh ung ho MS 2021.325 - em Nguyen Minh Hieu 12/3/21 100,000 SHGD:10004009.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Vo Cao Thanh ung ho MS 2021.326 - anh Ta Van Chuong 12/3/21 100,000 SHGD:10003954.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Tran Thi Thao ung ho MS 2021.227 - ba Tran Thi Ba 12/3/21 100,000 SHGD:10003757.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Cao Thi Thuan ung ho MS 2021.228 - em Nguyen Ha Trang 12/3/21 100,000 SHGD:10003280.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Vuong Thuy Bao Tram ung ho MS 2021.331-be Vu Van Tai 12/3/21 100,000 SHGD:10003258.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Tran Thi Van Anh ung ho MS 2021.332 - Vang Duc Giang 12/3/21 100,000 SHGD:10002961.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Tran Ha An Tam ung ho MS 2021.333 - anh em Toan Tien 12/3/21 100,000 SHGD:10002461.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:BS Luat Sadec ung ho MS 2021.334 - be Nguyen Si Luong 12/3/21 100,000 SHGD:10002503.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Co Loan Sadec ung ho 2021.335 - Thieu Dang Khoi 12/3/21 100,000 SHGD:10003744.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Cao Thi Thuan ung ho MS 2021.229 - gia dinh ba Bien 12/3/21 100,000 SHGD:10003655.DD:211203.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Trinh Thi Thu Uyen ung ho MS 2021.330 - Luong Thi Tra My 12/3/21 100,000 123173.031221.081707.Vinh Nam ung ho ms 2021 336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 100,000 674960.031221.001353.ung ho MS 2021 . 334 (Nguyen Sy Luong) 12/3/21 100,000 630531.031221.001237.ung ho MS 2021 . 335 (Thieu Dang Khoi) 12/3/21 150,000 939510.031221.061921.ung ho MS 2021 336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 160,000 MBVCB.1545008207.ung ho Ms 2021.336 Be ho Thi Bao nhi.CT tu 0181003019676 NGUYEN PHI DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 175,000 ATM_FTF.10800347.559075.20211203.134319.97043686V148e340000000006d5013.FrAcc:0011000973655.ToAcc:0011002643148.GD:T1-18T2-KDTM TRUNG HOA HANOI VN 12/3/21 200,000 MBVCB.1547219919.ung ho ms 2021.336(be Ho Thi Bao Nhi)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 200,000 894438.031221.170153.Ngo Thi loi ung ho MS 2021.334 - beNguyen Sy Luong FT21337211708145 12/3/21 200,000 855800.031221.165938.Dinh Ha An ung ho MS 2021.335 -Thieu Dang Khoi FT21337227005228 12/3/21 200,000 825353.031221.165745.Dinh Ha My Tran ung ho MS 2021.336- be Ho Thi Bao Nhi FT21337485035240 12/3/21 200,000 MBVCB.1546439065.MS 2021336 Ho Thi Bao Nhi.CT tu 0071003052879 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 200,000 088316.031221.155632.Uh ms 2021334 12/3/21 200,000 IBVCB.1546287547.MS 2021 336 be Ho Thi Bao Nhi.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 200,000 250163.031221.141353.Ung ho MS. 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi FT21337272209447 12/3/21 200,000 923895.031221.135923.Vietcombank;0011002643148;MS 2021336 ung ho be Bao Nhi 12/3/21 200,000 445476.031221.130913.MS 2021.336 ( BE HO THI BAO NHI)-031221-13:09:06 445476 12/3/21 200,000 MBVCB.1545840870.MS 2021.336.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 200,000 396729.031221.105706.UNGHOMS2021.332 VANGDUCDANH-031221-10:57:08 396729 12/3/21 200,000 MBVCB.1545541337.Ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 0011002025436 LE QUYNH MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 200,000 803395.031221.104211.MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 12/3/21 200,000 471806.031221.102645.UNG HO MS 2021.336 BE HO THI BAO NHI 12/3/21 200,000 MBVCB.1545366095.TRAN THI TUYET Ung ho MS 2021.335 be Thieu Dang Khoi.CT tu 0451000126868 TRAN THI TUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 200,000 918812.031221.093732.ung ho MS 2021.336 Ho Thi Bao Nhi FT21337812020915 12/3/21 200,000 MBVCB.1545304733.Chuc Bao Nhi lanh benh.CT tu 0011004285108 NGUYEN THI PHUONG LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 200,000 SHGD:10000826.DD:211203.BO:TRAN VINH TRUNG.Remark:MS 2021 336 HO THI BAO NHI 12/3/21 200,000 083369.031221.073501.MS 2021 336 12/3/21 200,000 MBVCB.1544892754.ung ho ms 2021.335(Thieu Dang Khoi)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 250,000 MBVCB.1546019543.benh ung thu.CT tu 0121000542054 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 250,000 060989.031221.112348.Ung ho MS 2021. 335 Thieu Dang Khoi FT21337281905910 12/3/21 250,000 059136.031221.112225.Ung ho MS 2021.336 be Ho Bao Nhi FT21337819233139 12/3/21 300,000 900965.031221.222048.Ms 2021.336 FT21338853128011 12/3/21 300,000 558782.031221.205117.MS 2021.336 12/3/21 300,000 629701.031221.183429.MS2021.336 be Ho Thi Bao Nhi FT21337227263861 12/3/21 300,000 422594.031221.161125.Ung ho MS 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi FT21337739699203 12/3/21 300,000 MBVCB.1546336830.Ung ho ms 2021.336 ( be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 0611001962577 NGUYEN THANH HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 300,000 303774.031221.112241.Ong ba KhaiTam gui chau Ho Thi Bao Nhi,ms 2021.336 12/3/21 300,000 MBVCB.1545510492.ms 2021 336 uh Ho Thi Bao Nhi.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/3/21 300,000 MBVCB.1545349204.TRAN THI TUYET ung ho MS 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi.CT tu 0451000126868 TRAN THI TUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 300,000 818110.031221.074735.MS 2021.336 Ung ho be Ho Thi Bao Nhi FT21337960677640 12/3/21 300,000 805472.031221.071639.MS 2021.336 FT21337266548847 12/3/21 400,000 442269.031221.125811.UNG HO MS : 2021.336( BE HO THI BAO NHI)-031221-12:58:10 442269 12/3/21 400,000 SHGD:10007456.DD:211203.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 500,000 MBVCB.1546444932.Ung ho ma so 2021.336 (be Ho thi bao Nhi.CT tu 0941000008132 NGO HONG MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 500,000 MBVCB.1545928135.ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 1013254864 NGUYEN DONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 500,000 MBVCB.1545508682.Ung ho MS 2021.336 (Be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 0071000853781 TRUONG MINH VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 500,000 SHGD:10000194.DD:211203.BO:NGUYEN THUY DIEP.Remark:BCIN:Ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 12/3/21 500,000 938730.031221.095309.ung ho MS 2021.336 be Ho Bao Nhi FT21337372145296 12/3/21 500,000 925944.031221.091945.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;MS 2021 336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 500,000 866670.031221.085208.ung ho MS 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi FT21337161481400 12/3/21 500,000 268231.031221.084057.Ung ho MS 2021 336 Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 500,000 SHGD:10009393.DD:211203.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 500,000 MBVCB.1545039691.Giup do ms 2021.336.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 600,000 463077.031221.135924.MS 2021.336 (HO THI BAO NHI)-031221-13:59:35 463077 12/3/21 1,000,000 899828.031221.221928.Ung ho MS 2021.333. anh em Toan Tien FT21338746305027 12/3/21 1,000,000 734526.031221.081032.Chuyen tien ung ho MS 2021.336 12/3/21 1,000,000 155259.031221.065938.Vietcombank;0011002643148;MS 2021 336 Ung ho be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 1,000,000 732376.031221.053052.Ung ho MS 2021 336 be Ho Thi Bao Nhi 12/3/21 1,500,000 774139.031221.091829.ung ho ma so 2021 260 va 2021 332-2021 333-2021 334- 2021 335-2021 336 moi ma so 300 nga dong 12/3/21 2,000,000 605137.031221.181352.Ung ho Ms 2021.335 FT21337498091677 12/3/21 3,000,000 MBVCB.1545344272.Ung ho MS 2021.336.CT tu 0011000519680 NGUYEN ANH QUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/3/21 5,000,000 785398.031221.085545.ong Tu Van giup do MS 2021.336 12/4/21 1,000 IBVCB.1549275979.aa.CT tu 1014761768 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000 IBVCB.1549022617.ss.CT tu 1021110953 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000 IBVCB.1548859413.ss.CT tu 1023425036 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000 IBVCB.1548381397.ww.CT tu 1022559421 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 5,000 MBVCB.1547776463.Tra Xuan Binh giup ms 2021337.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 5,500 240523.041221.091041.ung ho MS 2021 337 12/4/21 20,000 IBVCB.1549346212.Ung ho Ms 2021.337 nong to nhu.CT tu 0341005822663 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 20,000 MBVCB.1549220384.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2021.337(be Nong To Nhu).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 20,000 MBVCB.1549021601.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2021.336 be ho thi bao nhi.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 20,000 MBVCB.1549017578.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2021.337 be nong to nhu.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 40,000 MBVCB.1547971210.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.337 ( be Nong To Nhu ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 50,000 407425.041221.180021.T ung ho be Nong To Nhu MS 2021.337 12/4/21 50,000 MBVCB.1548689075.ung ho ms 2021 337 Nong to nhu.CT tu 0021000709986 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 50,000 847137.041221.161945.GD PHAM NGUYEN KY VINH ANTHONY UH MS 2021.337 (NONG TO NHU)-041221-16:22:45 847137 12/4/21 50,000 IBVCB.1548313056.Giup ma so 2021. 337 be Nong To Nhu .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 50,000 367474.041221.091421.BAO DTDT CT BAN DOC UNG HO THEO KET CHUYEN TUAN 3/11/2021 - MS 2021.322 (le van liem) 12/4/21 50,000 840269.041221.080311.Vietcombank;0011002643148;Ung ho MS 2021 332 VANG DUC GIANG 12/4/21 50,000 832781.041221.080139.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS 2011 237 be NONG TO NHU 12/4/21 50,000 562176.041221.063702.Vietcombank;0011002643148;ung ho MS 2021337?be Nong To Nhu 12/4/21 50,000 986868.041221.054526.Ung ho MS 2021337 be Nong To Nhu FT21338703481150 12/4/21 60,000 284640.041221.125628.Be Minh Quan ung ho MS 2021.337 FT21338440112252 12/4/21 62,000 MBVCB.1549066937.MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0331000482739 DO THI PHI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 797761.041221.223531.be tue duy va duy anh ung ho ma so 2021.337 be nong to nhu 12/4/21 100,000 611383.041221.222214.NGUYEN THI HONG VAN chuyen tien ung ho ms 2021.337 (nong to nhu) 12/4/21 100,000 782580.041221.220341.Chuyen tien ung ho MS.2021.037 be Nong To Nhu 12/4/21 100,000 834566.041221.215404.MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 100,000 324944.041221.214555.2021.337(be nong to nhu ) 12/4/21 100,000 007325.041221.213006.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/4/21 100,000 MBVCB.1549303934.Dang Van Nhat xin ung ho ma so: MS 2021.334 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 MBVCB.1549297990.Dang Van Nhat xin ung ho ma so: MS 2021.337 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 742261.041221.210734.Chuyen tien ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/4/21 100,000 MBVCB.1548842182.DINH THI KIM LOAN chuyen tien ung ho Ma so 291.332(Vang Duc Giang).CT tu 0071001293055 DINH THI KIM LOAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 MBVCB.1548841263.2021.337 Nong To Nhu.CT tu 0011001617004 NGUYEN HUYEN QUYNH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 MBVCB.1548699168.Ung ho Ms 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 1018385441 DANG THI NHU QUYNH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 019267.041221.160909.Ung ho ms 2021334 be nguyen sy luong FT21338259137659 12/4/21 100,000 819880.041221.153620.Chuyen tien ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/4/21 100,000 MBVCB.1548204351.MS 2021.337.CT tu 0041000233643 NGUYEN THANH TU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 MBVCB.1548066823.Ung ho MS 2021.296 (Nguyen Trong Tan).CT tu 0021000278857 NGUYEN THI THU TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 372209.041221.112008.Vinh Nam ung ho ms 4313 anh Huynh Nhat Cong Khanh 12/4/21 100,000 958360.041221.110939.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;PHAM THANH SON chuyen khoan MS 2021337be nong to nhu 12/4/21 100,000 144396.041221.105648.ung ho MS 2021.337 Nong To Nhu FT21338588116108 12/4/21 100,000 250436.041221.105325.Ung ho MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 100,000 146479.041221.103607.ms2021.337 FT21338058679564 12/4/21 100,000 MBVCB.1547943236.ung ho Ms 2021.336. Be Ho Thi Bao Nhi.CT tu 0011002763820 DANG THI THUY LANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 927270.041221.101258.Ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu) 12/4/21 100,000 425911.041221.094729.Vietcombank;0011002643148;Ung ho ms 2021 331 12/4/21 100,000 419765.041221.094626.Vietcombank;0011002643148;Ung ho ms 2021 336 12/4/21 100,000 403364.041221.094345.Vietcombank;0011002643148;Ung ho ms 2021 337 12/4/21 100,000 601710.041221.093855.Ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu). Tu STN 041221 12/4/21 100,000 MBVCB.1547823211.MS 2021.337 Nguyen Thi Minh Yen ung ho be Nong To Nhu.CT tu 0011004170416 BUI XUAN MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 765876.041221.085925.MS 2021337 12/4/21 100,000 MBVCB.1547625891.VO TIEN DUNG chuyen tien ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu)Vietnamnet 4/12/2021.CT tu 0071003268693 VO TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 075521.041221.072717.Vinh Nam ung ho ms 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 100,000 MBVCB.1547588604.Nguyen An Binh Ung ho MS 2021.337.CT tu 0611001914250 NGUYEN MINH HUE toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 100,000 989664.041221.061705.Ung ho MS 2021.337 Nong To Nhu FT21338724923278 12/4/21 100,000 MBVCB.1547557348.Nong To Nhu ung thu vong mac.CT tu 0281000028435 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 101,000 058153.041221.055134.ung ho MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 150,000 MBVCB.1549353264.Ung ho MS 2021.337 - Be To Nhu.CT tu 0011004183979 NGUYEN VAN THO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 150,000 157942.041221.053642.ung ho MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 200,000 081581.041221.224116.Ung ho MS 2021.337 FT21340401011214 12/4/21 200,000 493008.041221.215518.Vietcombank;0011002643148;Ung ho ms 2021 337 be Nong To Nhu Luc Ngan Bac Giang 12/4/21 200,000 MBVCB.1549342720.Ung ho ms 2021.337(be Nong To Nhu).CT tu 0491001564805 TRINH SON HONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 478281.041221.215030.Vietcombank;0011002643148;Ung ho Ms 2021337 Be Nong To Nhu 12/4/21 200,000 295753.041221.214239.MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 200,000 770539.041221.213935.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu FT21340039277180 12/4/21 200,000 MBVCB.1549315201.ung ho ms2021.337(be Nong To Nhu)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 447334.041221.201258.Chi Thao ung ho MS 2021 332 Vang Duc Giang 12/4/21 200,000 MBVCB.1549131231.MS 2021.337 ( Nong To Nhu).CT tu 0271000278207 NGUYEN TAN NINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 590500.041221.193515.Ung ho MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 200,000 IBVCB.1548866296.MS 2021 337 be Nong To Nhu.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 200,000 MBVCB.1548437707.ung ho MS 2021.337 (be Nhu).CT tu 0021000338505 NGUYEN THI MINH NGUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 288290.041221.130047.MS 2021 337 be Nong To Nhu FT21338210583808 12/4/21 200,000 MBVCB.1548097193.TRUONG VAN TRUC ck MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0071001001039 TRUONG VAN TRUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 170365.041221.105835.MS 2021.337 be Nong To Nhu FT21338474556066 12/4/21 200,000 397200.041221.102343.MS 2021336 ung ho be Ho Thi Bao Nhi 12/4/21 200,000 052055.041221.102059.Uh NCHCCCL 12/4/21 200,000 462351.041221.095122.Unh ho MS 2021.336 12/4/21 200,000 088325.041221.093830.Ung ho be Nong To Nhu FT21338380120636 12/4/21 200,000 MBVCB.1547789464.Ung ho MS 2021.337 ( be Nong To Nhu ).CT tu 0451000409670 HOANG VAN HIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 211147.041221.085427.Ung ho MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 200,000 MBVCB.1547728485.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu.CT tu 0531000281410 NGUYEN BAO QUANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 MBVCB.1547717009.ung ho ms 2021.337(be Nong To Nhu).CT tu 0251001123180 NGUYEN HUU MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 020097042312040822352021a940821893.31801.082156.ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/4/21 200,000 MBVCB.1547683719.MS 2021.337.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 023923.041221.081428.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu FT21338908510385 12/4/21 200,000 MBVCB.1547667402.ung ho be MS 2021 337.CT tu 0071001027499 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 200,000 MBVCB.1547622701.VU THANH NGUYEN ck ung ho MS 2021.337(be nong ti nhu).CT tu 0071001297033 VU THANH NGUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 796060.041221.073032.ung ho ms 2021.337(be nong to nhu) 12/4/21 200,000 678329.041221.070755.UNG HO MS 2021.337 (BE NONG TO NHU)-041221-07:07:47 678329 12/4/21 200,000 995721.041221.065443.MS 2021 337 be Nong To Nhu FT21338156029894 12/4/21 200,000 MBVCB.1547587752.MS 2021.337?(b Nng T Nh).CT tu 0571000049578 PHAN HUU TAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 MBVCB.1547576285.be bi ung thu mat.CT tu 0081001041760 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 200,000 MBVCB.1547564297.Ms 2021 337.CT tu 0611001516904 PHAM MINH CONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 200,000 566273.041221.003649.TRAN THI THUY o ha noi mong chuong trinh thanh cong va mang lai nhieu hp cho nhieu gd 12/4/21 250,000 683256.041221.200515.minh hung binh duong ung ho MS 2021.332 vang duc giang 12/4/21 250,000 681193.041221.200333.minh hung binh duong ung ho MS 2021.336 ho thi bao nhi 12/4/21 250,000 MBVCB.1548052616.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2021.337(be Nong To Nhu).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 MBVCB.1549318354.DAM THI HUONG chuyen tien MS 2021.337 (Nong To Nhu).CT tu 1020940136 DAM THI HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 733027.041221.213324.UNG HO MS 2021.335 (THIEU DANG KHOI) 12/4/21 300,000 732940.041221.213235.UNG HO MS 2021.330 (LUONG THI TRA MY) 12/4/21 300,000 732853.041221.213137.UNG HO MS 2021.328 (EM NGUYEN HA TRANG) 12/4/21 300,000 732713.041221.213052.UNG HO MS 2021.332 (VANG DUC GIANG) 12/4/21 300,000 732626.041221.213003.UNG HO MS 2021.336 (BE HO THI BAO NHI) 12/4/21 300,000 732548.041221.212900.UNG HO MS 2021.337 (BE NONG TO NHU) 12/4/21 300,000 MBVCB.1549279401.Ung ho chau Nong To Nhu. MS 2021.337.CT tu 1014901761 VU DUY NHI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 MBVCB.1549084223.UNG HO MD 2021. 328 (em Nguyen Ha Trang).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 418909.041221.184225.Ung ho MS 2021337 12/4/21 300,000 912569.041221.165223.ung ho ms 2021.337 be nong to nhu 12/4/21 300,000 MBVCB.1548718372.Ung ho ms 2021.331 be Vu Van Tai.CT tu 0011004058589 PHAM TUAN VU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 MBVCB.1548716507.Ung ho ms 2021.334 be Nguyen Sy Luong.CT tu 0011004058589 PHAM TUAN VU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 MBVCB.1548712441.Ung ho ms 2021.336 be Ho Thi Bao Nhi.CT tu 0011004058589 PHAM TUAN VU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 997759.041221.152032.Ung ho Ms 2021 337 be To Nhu 12/4/21 300,000 MBVCB.1548118821.PHI VIET HANH charity MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0181003468541 PHI VIET HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 131024.041221.102114.Ung ho em Nong To Nhu FT21338351764500 12/4/21 300,000 MBVCB.1547913163.MS 2021.337.CT tu 0941000004433 LE VAN LUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 MBVCB.1547900140.Ung ho MS 2021.337 ( be Nong To Nhu ).CT tu 0211000449269 TRAN NGUYEN HAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 MBVCB.1547773622.UH 2021.337 (Nong To Nhu).CT tu 1019291182 PHAM NGOC TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 300,000 067236.041221.062832.Ung ho MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 300,000 428733.041221.061559.Unh ho MS 2021.337 12/4/21 300,000 752928.041221.060518.ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/4/21 500,000 MBVCB.1549382413.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu.CT tu 0371003697523 TRINH QUANG TRI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 MBVCB.1549345219.Giup do 2021.337.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 IBVCB.1549208949.VO QUANG THONG ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0121000928300 VO QUANG THONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 676110.041221.195822.minh hung binh duong ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/4/21 500,000 MBVCB.1549097136.ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0251002778438 NGUYEN QUOC TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 MBVCB.1549020274.TRINH THUY HIEN - MS 2021.336 ( be Ho thi Bao Nhi).CT tu 0071000829920 TRINH THUY HIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 MBVCB.1549016229.Trinh Thuy Hien - MS 2021.331 ( be Vu Van Tai).CT tu 0071000829920 TRINH THUY HIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 MBVCB.1548714360.Ung ho ms 2021.335 be Thieu Dang Khoi.CT tu 0011004058589 PHAM TUAN VU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 MBVCB.1548711352.Ung ho ms 2021.337 be Nong To Nhu.CT tu 0011004058589 PHAM TUAN VU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 IBVCB.1548661796.ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0081000454734 LE QUANG MAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 156952.041221.151645.Ung ho MS 2021.337 12/4/21 500,000 MBVCB.1548526558.mong moi nguoi vuot qua kho khan.CT tu 0071002054566 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/4/21 500,000 153814.041221.090344.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TRAN ANH DUC chuyen khoan 12/4/21 500,000 MBVCB.1547641531.THAN THI HANH ung ho MS 2021-332 (be Vang Duc Giang).CT tu 0271000160125 THAN THI HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 MBVCB.1547629528.THAN THI HANH ung ho MS 2021-337 (be Nong To Nhu).CT tu 0271000160125 THAN THI HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 500,000 507340.041221.060358.Vietcombank;0011002643148;ung ho MS 2021337 12/4/21 1,000,000 MBVCB.1549356403.NG THAI HOA UNG HO MS 2021.331 BE NONG TO NHU.CT tu 0371000240708 NGUYEN THAI HOA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000,000 MBVCB.1549306572.Lai van dao ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu.CT tu 0011000999996 LAI TRAN DONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000,000 911022.041221.195539.2021 337 NONGTONHU-041221-19:59:04 911022 12/4/21 1,000,000 MBVCB.1548471567.Ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0481000678750 NGUYEN TIEN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000,000 786878.041221.131210.UNG HO MS 2021.337( BE NONG TO NHU)-041221-13:15:35 786878 12/4/21 1,000,000 627503.041221.112818.MS 2021.337 Ung ho be Nong To Nhu 12/4/21 1,000,000 539465.041221.112449.NGUYEN VAN KHOE chuyen khoan ung ho MS 2021 337 be Nong To Nhu 12/4/21 1,000,000 MBVCB.1548004119.PHAM NGOC TUAN BAO ung ho MS 2021.337( be Nong To Nhu).CT tu 0071002866993 PHAM NGOC TUAN BAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000,000 MBVCB.1547907417. ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0251002664679 PHAM THANH THONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000,000 MBVCB.1547904751.ung ho MS 2021.332 (Vang Duc Giang).CT tu 0251002664679 PHAM THANH THONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000,000 MBVCB.1547681091.un ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0051000107000 PHAM HOAI VY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/4/21 1,000,000 749773.041221.055037.ung ho ms 2021.337 be nong to nhu 12/4/21 1,000,000 155796.031221.225100.Ung ho MS 2021336 12/4/21 2,000,000 221355.041221.213946.ung ho be Nong To Nhu ma so 2021337 12/4/21 2,000,000 485585.041221.182828.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;MS 2021. 337 Be nong To Nhu 12/4/21 2,000,000 791092.041221.075638.Chuyen tien MS 2021.337 12/4/21 2,000,000 983163.041221.060221.Ung ho MS 2021.329 ( gia dinh ba Bien ) 12/4/21 3,000,000 914063.041221.201109.GHI RO UNG HO MS 2021.336 (BE HO THI BAO NHI)-041221-20:11:09 914063 12/4/21 3,000,000 913639.041221.200926.GHI RO UNG HO MS 2021.337 (BE NONG TO NHU)-041221-20:09:37 913639 12/4/21 5,000,000 823329.041221.084123.Ong Tu Van giup do cho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/5/21 1,000 IBVCB.1549513413.aa.CT tu 1023369586 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 5,000 MBVCB.1549685636.Tra Xuan Binh giup ms 2021338.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 5,500 248720.051221.091740.ung ho MS 2021 338 12/5/21 10,000 IBVCB.1550339463.UNG HO MS 2021 338 EM PHUOC.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 10,000 IBVCB.1549464018.UNG HO MS 2021 336 BE NHI.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 10,000 IBVCB.1549462907.UNG HO MS 2021 337 BE NHU.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 10,000 IBVCB.1549462536.UNG HO MS 2021 335 THIEU DANG KHOI.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 20,000 MBVCB.1551104166.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuc).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 20,000 MBVCB.1549800534.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2021.338 em pham dinh phuoc.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 40,000 MBVCB.1550208871.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.338( em Pham Dinh Phuoc ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 50,000 357222.051221.193125.T ung ho Pham dinh Phuoc MS 2021.338 12/5/21 50,000 389182.051221.190437.IBFT UnghoNCHCCCLNguyenTrang0338074910 12/5/21 50,000 055725.051221.131521. GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.338 (PHAM DINH PHUOC)-051221-13:15:04 055725 12/5/21 50,000 IBVCB.1550229438.Giup ma so 2021. 338 em Pham Dinh Phuoc .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 50,000 943603.051221.102311.Ung ho NCHCCCL. Chuc chuong trinh se luon giu duoc gia tri cua minh. Xin cam on 12/5/21 50,000 228720.051221.095425.gui ms 2021 335 12/5/21 100,000 792117.051221.221535.Ms 2021 338 em Pham Dinh Phuoc 12/5/21 100,000 825179.051221.205430.Vietcombank;0011002643148;NGUYEN THI HIEN ung ho MS 2021 338 Pham Dinh Phuoc 12/5/21 100,000 734561.051221.204318.ung ho MS 2021 338 12/5/21 100,000 169066.051221.140403.MS2021.338 ung ho em Pham Dinh Phuoc FT21340177742384 12/5/21 100,000 265360.051221.121940.MS 2021. 338 12/5/21 100,000 922990.051221.115759.Ung ho MS 2021.338 12/5/21 100,000 483299.051221.110512.MS 2021 338 em Pham Dinh Phuoc 12/5/21 100,000 MBVCB.1549814926.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 100,000 MBVCB.1549806589.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.338 ( em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 100,000 MBVCB.1549787522.Ung ho MS 2021.338 ( em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0021000412838 TRAN VAN QUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 100,000 MBVCB.1549756590.Ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0351000778930 NGUYEN THI HAI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 100,000 103341.051221.080928.Vinh Nam ung ho ms 2021 338 em Pham Dinh Phuoc 12/5/21 100,000 UNG HO NCHCCCL VU LAN HUONG 0378440859 12/5/21 100,000 120586.051221.053236.IBFT MS 2021.337 12/5/21 100,000 MBVCB.1549509420.MS 2021337 be Nong To Nhu.CT tu 0031001109773 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 100,000 754234.051221.002637.Vietcombank;0011002643148;BACH QUANG VUONG chuyen khoan ung ho be Nong To Nhu 12/5/21 100,000 664515.041221.232732.Ung ho MS 2021337 Be Nong To Nhu 12/5/21 100,000 MBVCB.1549406073.Ung ho NCHCCCL_BAO NHI_0353770502.CT tu 0111000316829 LAM THI BAO NHI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 200,000 596016.051221.212405.Ung ho MS 2021.338 E Pham Dinh Phuoc FT21340733705827 12/5/21 200,000 065099.051221.190527.ung ho MS 2021 338 em Pham Dinh Phuoc 12/5/21 200,000 MBVCB.1550805247.Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat! uhms: 2021.335 ThieuDangKhoi.CT tu 0581000747242 TRUONG THUY NHAT LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 200,000 MBVCB.1550798215.Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat! uhMs:2021.336 BeHoThiBaoNhi .CT tu 0581000747242 TRUONG THUY NHAT LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 200,000 180092.051221.141810.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu FT21340420274049 12/5/21 200,000 034856.051221.114959.UNG HO MS: 2021.338( EM PHAM DINH PHUOC)-051221-11:50:18 034856 12/5/21 200,000 IBVCB.1550047636.MS 2021 338 em Pham Dinh Phuoc.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 200,000 MBVCB.1549946808.VU THANH NGUYEN ck ung ho MS.2021.338( em pham dinh phuoc).CT tu 0071001297033 VU THANH NGUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 200,000 MBVCB.1549467713.NGUYEN LONG THANH chuyen tien ung ho MS 2021.336 be Bao Nhi.CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 200,000 MBVCB.1549467392.NGUYEN LONG THANH chuyen tien ung ho MS 2021.331 be Vu Van Tai.CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 200,000 949340.041221.231329.ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu) 12/5/21 200,000 815796.041221.231045.Ung ho MS 2021.337 be NONG TO NHU FT21340010530487 12/5/21 200,000 MBVCB.1549399845.MS2021.336 ( ho thi bao nhi).CT tu 0341005623890 BUI QUANG TRUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 740001.051221.191937.MS 2021.338 12/5/21 300,000 MBVCB.1550973055.MS 2021.338?(em Pham Dinh Phuoc ).CT tu 1013230851 NGUYEN THI HOAI CHAU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 MBVCB.1550790696.Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat! uhms: 2021.337 BeNongToNhu.CT tu 0581000747242 TRUONG THUY NHAT LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 MBVCB.1550787453.Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat! uhms:2021.338 .CT tu 0581000747242 TRUONG THUY NHAT LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 103830.051221.123908.Ung ho MS 2021.338 em Pham Dinh Phuoc - Tinh Binh Thuan FT21340200783150 12/5/21 300,000 577845.051221.112819.ung ho MS 2021 337 be NONG TO NHU 12/5/21 300,000 MBVCB.1550035881.PHI VIET HANH charity MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0181003468541 PHI VIET HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 779816.051221.110937.MS 2021.338-pham dinh phuoc 12/5/21 300,000 IBVCB.1549851946.ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0541000294999 HOANG THANH TUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 314371.051221.095044.Ung ho MS 2021 338 12/5/21 300,000 MBVCB.1549826521.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2021.338( Em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 MBVCB.1549469617.NGUYEN LONG THANH chuyen tien ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu.CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 300,000 MBVCB.1549454168.MS 2001.337 (Nong To Nhu).CT tu 0111000255023 LAM HONG THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 400,000 330326.051221.154305.Ong ba KhaiTam gui chau Pham Dinh Phuoc, ms 2021.338 12/5/21 500,000 532160.051221.224810.Bui Thi Thao ung ho MS 2021. 337 (be Nong To Nhu) 12/5/21 500,000 530611.051221.224536.Ung ho MS 2021.338 (em pham dinh Phuoc) 12/5/21 500,000 MBVCB.1550425603.Ung ho NCHCCCL (Kim Chung, 0918481001).CT tu 0071000585435 VO THI KIM CHUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 500,000 116033.051221.125430.Giup MS 2021.338 Pham dinh Phuoc FT21340800494052 12/5/21 500,000 029478.051221.113154.UNG HO MS : 2021.338( EM PHAM DINH PHUOC)-051221-11:31:53 029478 12/5/21 500,000 MBVCB.1549916678.TO QUANG VINH chuyen tien-ung ho MS 2021.338 (pham dinh phuoc).CT tu 0421000427323 TO QUANG VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 500,000 MBVCB.1549889064.MS 2021338 Pham Dinh Phuoc.CT tu 0371003949577 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 500,000 965895.051221.101034.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu FT21340939986613 12/5/21 500,000 530307.051221.071705.Ung ho MS 2021 338 em Pham Dinh Phuoc 12/5/21 500,000 IBVCB.1549561433.MS 2021.337?(be Nong To Nhu).CT tu 0261003464850 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/5/21 500,000 MBVCB.1549475195.Ung ho ms 2021.337 Nong to nhu chuc mau khoe.CT tu 0451000226854 CHU DUC ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 500,000 MBVCB.1549467859.NGUYEN LONG THANH chuyen tien ung ho MS 2021.335 em Thieu Dang Khoi.CT tu 0041000533010 NGUYEN LONG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 500,000 829318.051221.000001.Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu Bac Giang FT21340020295805 12/5/21 500,000 MBVCB.1549442857.Ung ho ms 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 9888288888 TRAN ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 500,000 805864.041221.224446.MS 2021 337 be Nong To Nhu FT21340039514005 12/5/21 600,000 IBVCB.1550448723.ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0081000454734 LE QUANG MAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 1,000,000 075860.051221.144356.UNG HO MS 2021.338 (EM PHAM DINH PHUOC)-051221-14:46:50 075860 12/5/21 1,000,000 MBVCB.1550347133.NGUYEN XUAN THAO ung ho be Nong To Nhu, MS 2021.337.CT tu 0011000887469 NGUYEN XUAN THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 1,000,000 IBVCB.1550222694.NGUYEN QUOC QUYEN chuyen khoan ung ho ms 2021.337.Be Nong To Nhu.CT tu 0071000814285 NGUYEN QUOC QUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 1,000,000 490673.051221.110819.DO HUU PHONG chuyen khoan ung ho be Nong To Nhu MS 2021 337 12/5/21 1,000,000 880747.051221.082009.Ung ho MS 2021 338 em PDP FT21340371235151 12/5/21 1,000,000 MBVCB.1549456382. ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0071004004421 NGUYEN TRUONG GIANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 1,000,000 MBVCB.1549449094.Ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 0021000915285 NGUYEN SON TUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 1,000,000 MBVCB.1549447527.Ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0021000915285 NGUYEN SON TUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 1,300,000 MBVCB.1551068156.UNG HO MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/5/21 10,000,000 489402.041221.231051.Ung ho MS 2021 336 Be Ho Thi Bao Nhi Quang Binh 12/5/21 10,000,000 489235.041221.230953.ung ho MS 2021 337 Be Nong To Nhu Bac Giang 12/6/21 1,000 IBVCB.1552820933.ss.CT tu 1021155736 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 1,000 IBVCB.1551467376.qwe.CT tu 1020568140 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 5,000 MBVCB.1551632642.Tra Xuan Binh giup ms 2021339.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 5,500 241023.061221.085125.ung ho MS 2021 339 12/6/21 20,000 MBVCB.1553831372.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2021.339(be Ha Mai Linh ).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 20,000 MBVCB.1553709501.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2021.339 be ha mai linh.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 20,000 640520.061221.080403.Ung ho NCHCCCL, Lam Cong Hao, 0918008266 12/6/21 40,000 MBVCB.1551977214.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.339( be Ha Mai Linh ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 40,000 146358.061221.083333.MS 2021 339 12/6/21 50,000 019807.061221.154255.2021334 FT21340805887288 12/6/21 50,000 570623.061221.111904.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021339 be Ha Mai Linh 12/6/21 50,000 284373.061221.110255.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.339 (HA MAI LINH)-061221-11:02:25 284373 12/6/21 50,000 861080.061221.105328.T ung ho be Ha Mai Linh MS 2021.339 12/6/21 50,000 IBVCB.1552097346.Giup ma so 2021. 339 be Ha Mai Linh .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 50,000 698224.061221.063634.Vietcombank;0011002643148;PHAM VAN TUAN chuyen khoan giup be Ha Mai Linh MS 2021 339 12/6/21 100,000 993751.061221.221023.ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/6/21 100,000 538171.061221.215017.UNG HO NCHCCCL-HOTHIKIMPHUOC-0985020893-061221-21:53:37 538171 12/6/21 100,000 MBVCB.1553976190.Ung ho MS 2021.339 ( be Ha Mai Linh).CT tu 1018385441 DANG THI NHU QUYNH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 100,000 784595.061221.203614.MS 2021.337 ( be NONG TO NHU) 12/6/21 100,000 783878.061221.203502.MS 2021.336 ( be HO THI BAO NHI) 12/6/21 100,000 782743.061221.203347.MS 2021.339 ( be HA MAI LINH) 12/6/21 100,000 MBVCB.1553705472.MS 2021.339.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 100,000 216879.061221.145617.NGUYEN ANH DUNG chuyen khoan ung ho MS 2021 339 be Ha Mai Linh 12/6/21 100,000 912927.061221.103226.Ung ho MS 2021.331 be Nong To Nhu FT21340254448749 12/6/21 100,000 696746.061221.093324.ung ho MS 2021.339 be Ha Mai Linh 12/6/21 100,000 474732.061221.090915.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS2021330 Luong Thi Tra My 12/6/21 100,000 178794.061221.082136.Vinh Nam ung ho ms 2021 339 be Ha Mai Linh 12/6/21 100,000 MBVCB.1551649369.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 100,000 587714.061221.081448.ung ho MS 2021.338em Pham Dinh Phuoc 12/6/21 100,000 899890.061221.075849.ung ho MS 2021.339 ( be ha mai linh) 12/6/21 100,000 MBVCB.1551608807.MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0011002267838 LE ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 100,000 MBVCB.1551511639.Dang Van Nhat xin ung ho ma so: MS 2021.338 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 100,000 334823.061221.062137.MS2021.339(be Ha Mai Linh) 12/6/21 100,000 MBVCB.1551476414.ung ho MS 2021.339 be Ha Mai Linh - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0721000561840 TRAN VU THANH KHUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 200,000 MBVCB.1553634065.ung ho ms 2021.339(be Ha Mai Linh)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 200,000 096991.061221.165456.Vietcombank;0011002643148;ung ho ms 2021 339 be ha mai linh 12/6/21 200,000 400330.061221.163935.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.339 be Linh FT21340300143803 12/6/21 200,000 396169.061221.163704.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.338 em Phuoc FT21340394420890 12/6/21 200,000 386332.061221.161934.MS 2021.339 be ha mai linh FT21340541766329 12/6/21 200,000 MBVCB.1552934318.Ung ho MS 2021 338 em Pham Dinh Phuoc.CT tu 0011004103939 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 200,000 323640.061221.153009.Ung ho MS 2021 338 chuc em Phuoc mau khoi benh 12/6/21 200,000 MBVCB.1552681136.MS 2021.339.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 200,000 MBVCB.1552492914.ung ho.CT tu 0071003307904 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 200,000 320190.061221.100720.ung ho MS 2021 339 be Ha Mai Linh 12/6/21 200,000 731801.061221.095344.ung ho ms 2021.339 be Ha Mai Linh 12/6/21 200,000 IBVCB.1551868255.MS 2021 339 be Ha Mai Linh.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 200,000 SHGD:10016186.DD:211206.BO:PHAM THI ANH HOA.Remark:MS 2021 337 ung ho be Nong To Nhu mong con mau khoe 12/6/21 200,000 MBVCB.1551844717.MS 2021320.CT tu 0071000949954 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 200,000 MBVCB.1551679884.Minh & An ung ho MS 2021.339.CT tu 0361001467292 PHAM THI THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 200,000 046268.061221.061045.MS 2021 339 be Ha Mai Linh 12/6/21 200,000 595615.061221.061016.Anh em Nam Cuong ung ho . MS 2021339 be ha mai linh 12/6/21 200,000 393471.061221.033458.ung hoMS 2021.338(em Pham Dinh Phuoc) 12/6/21 300,000 MBVCB.1553976705.UNG HO MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 300,000 MBVCB.1553377476.PHI VIET HANH charity MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0181003468541 PHI VIET HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 300,000 356538.061221.160043.MS 2021-338 Pham Dinh Phuoc FT21340481950995 12/6/21 300,000 MBVCB.1552378632.ms 2021 339 uh chi Vu Thi Thoa.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 300,000 MBVCB.1552294540.MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0121002262455 NGUYEN DUC THANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 300,000 157146.061221.092416.Ung ho MS 2021.323 (anh em Tuan Kiet - Linh Dan) 12/6/21 300,000 156203.061221.092155.Ung ho MS 2021.325 (em Nguyen Minh Hieu) 12/6/21 300,000 155186.061221.091938.Ung ho MS 2021.328 (em Nguyen Ha Trang) 12/6/21 300,000 153466.061221.091515.Ung ho MS 2021.330 (Luong Thi Tra My) 12/6/21 300,000 SHGD:10014403.DD:211206.BO:DANG QUOC KIM.Remark:MS2021.337 12/6/21 300,000 704166.061221.090640.MS 2021.339 be HA MAI LINH 12/6/21 300,000 SHGD:10022320.DD:211206.BO:DUONG DUY HUNG.Remark:Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/6/21 300,000 MBVCB.1551545621.Ung ho MS 2021.338 em Pham Dinh Phuoc.CT tu 0911000071727 NGUYEN DUY MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 400,000 MBVCB.1551763167.MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0381000540835 NGUYEN TRAN XUAN LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 400,000 SHGD:10026003.DD:211206.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2021.338 em Pham Dinh Phuoc 12/6/21 400,000 SHGD:10021652.DD:211206.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2021.337 be Nong To Nhu 12/6/21 500,000 MBVCB.1553614201.ung ho ms 2021.338(em Pham Dinh Phuoc)_Nam Mo Bom Su Thich Ca Mau Ni Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 500,000 608665.061221.173828.ung ho MS2021.339 be Ha Mai Linh 12/6/21 500,000 912855.061221.131640.ung ho MS 2021.334 nguyen sy luong 12/6/21 500,000 912395.061221.131404.ung ho MS2021.332 Vang Duc Giang 12/6/21 500,000 911635.061221.130852.ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 12/6/21 500,000 093007.061221.124824.Ung ho MS 2021.338 pham dinh phuoc FT21340458536778 12/6/21 500,000 MBVCB.1552116805.LE CAM THUY ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0331000514981 LE CAM THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 500,000 444919.061221.100630.MS2021 337 12/6/21 500,000 861347.061221.095652.MS2021.339 be Ha Mai Linh FT21340980229604 12/6/21 500,000 MBVCB.1551800177.Giup do 2021.339.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 500,000 SHGD:10030344.DD:211206.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.339 be Ha Mai Linh 12/6/21 600,000 SHGD:10000196.DD:211206.BO:NGUYEN LUONG.Remark:UNG HO MS 2021.339. CHUC BE HA MAI LINH NHIEU SUC KHOE 12/6/21 1,000,000 MBVCB.1553898755.NCHCCCL-TUYET-0905409777.CT tu 0041000333743 PHAM THI NHU TUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 1,000,000 MBVCB.1552536652.ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi).CT tu 0111000273972 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 1,000,000 MBVCB.1552533432.ung ho MS 2021.337 (Be Nong To Nhu).CT tu 0111000273972 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 1,000,000 MBVCB.1552531284.ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0111000273972 NGUYEN THANH VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/6/21 1,000,000 SHGD:10024105.DD:211206.BO:TRAN HONG HOA.Remark:Ms Hoa 0913312268 ung ho MS2021.338 em Pham Dinh Phuoc 12/6/21 1,000,000 Ung ho NCHCCCL NGUYEN THANH VAN 0982309814 12/6/21 1,500,000 827330.061221.104633.Kolmakova Ekaterina dong vien MS 2021.339 be Ha Mai Linh 12/6/21 2,000,000 IBVCB.1553231446.be bi benh .CT tu 0281000559867 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/6/21 2,000,000 SHGD:10000432.DD:211206.BO:TRAN DINH CHIEU.Remark:IBUNG HO MS 2021.336 (BE HO THI BAO NHI) 1 TRIEU, MS 2021.337 (BE NONG LO NHU) 1 TRIEU 12/6/21 3,000,000 SHGD:10010063.DD:211206.BO:NGUYEN VAN VINH.Remark:IBUNG HO CAC MA SO SAU MOI MA SO 500.000: 338, 337, 336, 335, 334, 333 12/6/21 3,000,000 995072.061221.071627.Ong Tu Van giup do be Ha Mai Linh MS 2021.339 12/6/21 5,000,000 941795.051221.232334.Chuyen tien ung ho MS 2021.338 12/7/21 1,000 IBVCB.1556569644.a.CT tu 1022372371 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/7/21 1,000 IBVCB.1554457653.ast.CT tu 1021400964 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 5,000 MBVCB.1554623267.Tra Xuan Binh giup ms 2021340.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/7/21 5,500 207317.071221.082951.ung ho MS 2021 340 12/7/21 10,000 IBVCB.1554146208.UNG HO MS 2021 339 BE LINH.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/7/21 30,000 MBVCB.1556236830.UH MS 2021.320 be Tran Thien Phuc - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 30,000 MBVCB.1556225882.UH MS 2021.319 be Bui Ha Sy Luan - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 30,000 MBVCB.1556210892.UH MS 2021.318 chi Nguyen Thi Thanh Binh - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 30,000 MBVCB.1556199102.UH MS 2021.317 be Ly Thanh Tuong - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 30,000 MBVCB.1556177343.UH MS 2021.316 be Luong Thai Kiet - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 40,000 MBVCB.1554440659.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.340( Anh Luc Thanh Ly ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 50,000 088577.071221.212309.Hien FT21342157201493 12/7/21 50,000 866965.071221.202822.T ung ho Luc Thanh Ly MS 2021.340 12/7/21 50,000 871955.071221.195136.UNG HO MS 2021.339(BE HA MAI LINH)-071221-19:51:28 871955 12/7/21 50,000 870893.071221.194801.UNG HO MS 2021.340(ANH LUC THANH LY)-071221-19:48:00 870893 12/7/21 50,000 IBVCB.1555108051.Giup ma so 2021. 340 anh Luc Thanh Ly .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/7/21 50,000 MBVCB.1554460240.Ung ho NCHCCCL.CT tu 0351001069455 NGUYEN THI MINH TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 50,000 594747.071221.083051.GD PNT UH MS 2021.340 (ANH LUC THANH LY)-071221-08:30:29 594747 12/7/21 50,000 MBVCB.1554418265.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 100,000 MBVCB.1556584196.ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly).CT tu 1020849802 NGUYEN HONG SY LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 100,000 939064.071221.211447.Ung ho MS 2021.340 12/7/21 100,000 938534.071221.211412.Ung ho MS 2021.339 12/7/21 100,000 938105.071221.211344.Ung ho MS 2021.338 12/7/21 100,000 936590.071221.211306.Ung ho MS 2021.337 12/7/21 100,000 936115.071221.211227.Ung ho MS 2021.336 12/7/21 100,000 MBVCB.1555865200.ung ho ms 2021.340 anh Luc Thanh Ly.CT tu 0021000256578 LUU MANH HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 100,000 292103.071221.133318.MS 2021.337 Nong To Nhu 12/7/21 100,000 291504.071221.133224.MS 2021.338 Pham Dinh Phuoc 12/7/21 100,000 290736.071221.133118.MS 2021.339 Mai Ha Linh 12/7/21 100,000 184362.071221.131933.NTQ ung ho MS 2021.340 Luc Thanh Ly FT21341052560223 12/7/21 100,000 702332.071221.124703.UNG HO MS : 2021.340( ANH LUC THANH LY)-071221-12:46:56 702332 12/7/21 100,000 693281.071221.122018.2021.337 BE NONG TO NHU-071221-12:20:37 693281 12/7/21 100,000 404749.071221.121849.MS 2021 339 HA MAI LINH 12/7/21 100,000 198557.071221.115556.Ung ho MS 2021.339 be HA MAI LINH FT21341837560794 12/7/21 100,000 MBVCB.1554918636.ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly).CT tu 0011004041539 NGUYEN DUC SON toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 100,000 295860.071221.110939.Ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly). Tu STN 071221 12/7/21 100,000 MBVCB.1554841183.Ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh)..CT tu 0211000478382 DANG MINH THI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 100,000 MBVCB.1554837155.Ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly)..CT tu 0211000478382 DANG MINH THI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 100,000 SHGD:10016857.DD:211207.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Nguyen Cam Tu ung ho MS 2021.336 - be Ho Thi Bao Nhi 12/7/21 100,000 547714.071221.085501.Ung ho NCHCCCL 12/7/21 100,000 156133.071221.080113.Vinh Nam ung ho ms 2021 340 anh Luc Thanh Ly 12/7/21 100,000 MBVCB.1554244630.Ms 2021.340 (Anh Luc Thanh Binh).CT tu 0181003019676 NGUYEN PHI DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 100,000 406279.071221.003406.ung ho MS 2021 . 338 (Pham Dinh Phuoc) 12/7/21 100,000 734331.071221.003248.ung ho MS 2021 . 339 (Ha Mai Linh) 12/7/21 150,000 IBVCB.1555539334.Ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc). Nam mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat!.CT tu 0071000820358 VU QUANG MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 150,000 IBVCB.1555533960.Ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu). Nam mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat..CT tu 0071000820358 VU QUANG MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 150,000 IBVCB.1555526974.Ung ho MS 2021.339(be Ha Mai Linh). Nam mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat!.CT tu 0071000820358 VU QUANG MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 150,000 239779.071221.084505.ung ho MS 2021 340 anh Luc Thanh Ly 12/7/21 150,000 699084.071221.055714.ung ho MS 2021 340 anh Luc Thanh Ly 12/7/21 150,000 584473.061221.232400.Lam Viet ung ho ma so 2021.339 be Ha Mai Linh 12/7/21 200,000 900129.071221.204239.Ung ho Ms 2021.339 be Ha Mai Linh 12/7/21 200,000 567953.071221.165116.ung ho MS 2021 340 Luc Thanh Ly FT21341668430679 12/7/21 200,000 566717.071221.165023.ung ho MS 2021 339 Ha Mai Linh FT21341500083818 12/7/21 200,000 161161.071221.112618.MS 2021.339 ung ho be Ha Mai Linh FT21341291478074 12/7/21 200,000 591584.071221.105011.Ung ho NCHCCCL Dao Xuan Nguyen 0914040161 12/7/21 200,000 MBVCB.1554810405.Dong gop TT.CT tu 0071001974227 DANG HUYNH BICH VAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 200,000 636574.071221.101042.UNG HO MS 2021.338 ( PHAM DINH PHUOC)-071221-10:10:06 636574 12/7/21 200,000 635094.071221.100757.UNG HO MS 2021.339 (HA MAI LINH)-071221-10:07:18 635094 12/7/21 200,000 IBVCB.1554648326.MS 2021 340 anh Luc Thanh Ly.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/7/21 200,000 256978.071221.094257.Giup ms 2021.339 be Ha Mai Linh 12/7/21 200,000 100479.071221.094139.Ung ho MS: 2021.332 be VANG DUC GIANG 12/7/21 200,000 MBVCB.1554522338.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2021.340( anh Luc Thanh Ly).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 200,000 907155.071221.074707.Linh br giup MS 2021.339 be Ha Mai Linh FT21341435500045 12/7/21 200,000 905090.071221.074250.Linh br giup MS 2021.337 be Nong To Nhu FT21341563603923 12/7/21 200,000 571500.071221.054601.MS 2021.339 (BE HA MAI LINH)-071221-05:49:31 571500 12/7/21 200,000 849835.071221.001622.Ung ho MS 2021.337 Be Nong To Nhu FT21341605001130 12/7/21 200,000 849458.071221.001439.Ung ho MS 2021.339 Be Ha Mai Linh FT21341200942108 12/7/21 300,000 852475.071221.154339.UNG HO CT NHU CHUA HE CO CUOC CHIA LY-NGUYEN THI NGOC PHUONG-0986138847 12/7/21 300,000 757559.071221.091042.ung ho ms 2021.339 be ha mai linh 12/7/21 300,000 MBVCB.1554374018.Yng ho MS.2021.338 em Phan Dinh Phuoc.CT tu 0611001927260 HOANG MANH TRI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 400,000 MBVCB.1556382940.UNG HO MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 400,000 828719.061221.235403.ung ho MS 2021.261 (chi Le Thi Tam) 12/7/21 500,000 922173.071221.212607.ung ho be ThienPhuc ms2021.320 12/7/21 500,000 408139.071221.115517.Giup MS 2021 340 anh Luc Thanh Ly 12/7/21 500,000 710350.071221.083524.Chuyen tien ung ho MS 2021.340 Luc Thanh Ly 12/7/21 500,000 MBVCB.1554407244.ung ho NCHCCCL 0358766172.CT tu 0531002487791 TRUONG THI HONG TUOI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 500,000 SHGD:10011192.DD:211207.BO:TRAN THI MAI TRAM.Remark:Ung ho em Ms 2021.338 12/7/21 500,000 165141.071221.081740.Ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly) 12/7/21 500,000 096556.071221.074301.ung ho be nong to nhu 12/7/21 500,000 122150.071221.073530.ung ho anh luc thanh ly 12/7/21 500,000 645377.071221.071956.Ung ho MS 2021.338, Pham Dinh Phuoc 12/7/21 500,000 MBVCB.1554244861.ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly).CT tu 0251002664679 PHAM THANH THONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 1,000,000 MBVCB.1556297359.Ung ho MS 2021.340.CT tu 0121000359096 NGUYEN TRINH MINH TRIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 1,000,000 MBVCB.1555139417.ung ho MS 2021.338 ( em Pham Dinh Phuoc)..CT tu 0181002670004 TON NU TRA MY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 1,000,000 SHGD:10004508.DD:211207.BO:MAI THI NGUYEN CHI.Remark:IBUNG HO MS 2021.326 (TA VAN CHUONG) 12/7/21 1,000,000 MBVCB.1554356686.HUYNH THIEN TRUNG chuyen tien ung ho?MS 2021.340?(anh Luc Thanh Ly).CT tu 0721000610364 HUYNH THIEN TRUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/7/21 2,000,000 680178.071221.183406.Ung ho Ms 2021.338 Pham Dinh Phuoc FT21341700372091 12/7/21 5,000,000 079438.071221.102659.Ong Tu Van giup cho ms 2021 340 anh Luc Thanh Ly FT21341475204233 12/8/21 1,000 IBVCB.1558509529.15.CT tu 1022529558 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 1,000 IBVCB.1558367320.14.CT tu 1022549979 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 1,000 IBVCB.1557306180.bb.CT tu 1024558281 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 1,000 IBVCB.1556729406.a.CT tu 1022704473 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 5,000 MBVCB.1557223138.Tra Xuan Binh giup ms 2021341.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 5,500 540838.081221.103553.ung ho MS 2021 341 12/8/21 20,000 Ung ho NCHCCCL Nguyen Bao Tram 0919729288 12/8/21 25,000 MBVCB.1558569915.MS 2021.338.CT tu 1016550907 NGUYEN TAI PHUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 40,000 MBVCB.1557338864.nguyen ngoc phi va thai van lam ung ho MS 2021.341( ong Ha To Ha ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 50,000 MBVCB.1558563286.MS 2021.337.CT tu 1016550907 NGUYEN TAI PHUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 50,000 MBVCB.1558555116.MS 2021.336.CT tu 1016550907 NGUYEN TAI PHUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 50,000 027272.081221.162709.cc FT21342053159895 12/8/21 50,000 142128.081221.135527.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021341 ong Ha To Ha 12/8/21 50,000 285906.081221.115214.MS 2021.341 FT21342291833642 12/8/21 50,000 MBVCB.1557173500.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.341 (ong Ha To Ha).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 50,000 969853.081221.090400.UNG HO MS 2021.341(ONG HA TO HA)-081221-09:04:19 969853 12/8/21 100,000 009618.081221.224440.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.340 anh Ly FT21343830059440 12/8/21 100,000 113962.081221.224410.MS 2021340 luc Thanh ly 12/8/21 100,000 885031.081221.201654.Ung ho MS 2021.341. Ong Ha To Ha FT21342312845266 12/8/21 100,000 528255.081221.122731.ung ho MS 2021.341 (ong Ha To Ha). Tu STN 081221 12/8/21 100,000 820506.081221.121727.ung ho MS 2021 341 Ong Ha To Ha 12/8/21 100,000 817986.081221.115613.ung ho MS 2021341 ong Ha To Ha 12/8/21 100,000 994145.081221.100503.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.341 (HA TO HA)-081221-10:04:33 994145 12/8/21 100,000 327361.081221.091952.Nhom Vien gach nho Ung ho 2 ma so gom 337 va 340 12/8/21 100,000 SHGD:10000829.DD:211208.BO:LUONG DUC TOAN0899118.Remark:Ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh) (VCB) - NH TMCP Ngoai Thuong HA NOI 12/8/21 100,000 SHGD:10000826.DD:211208.BO:LUONG DUC TOAN0899118.Remark:Ung ho MS 2021.340(anh Luc Thanh Ly) (VCB) - NH TMCP Ngoai Thuong HA NOI 12/8/21 100,000 SHGD:10000067.DD:211208.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan HCM ung ho MS 2021.336 chuc chi Ho Thi Bao Nhi mau khoe 12/8/21 100,000 SHGD:10000066.DD:211208.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan HCM ung ho MS 2021.335 chuc Thieu Dang Khoi mau khoe 12/8/21 100,000 125339.081221.080823.Vinh Nam ung ho ms 2021 341 ong Ha To Ha 12/8/21 100,000 605673.081221.055820.ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha 12/8/21 100,000 178233.081221.055135.Vietcombank;0011002643148;MS 2021 338 em Pham Dinh Phuoc 12/8/21 200,000 MBVCB.1558807615.Ung ho NCHCCCL thy 0856836222.CT tu 0091000657020 HUYNH THI ANH THY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 200,000 MBVCB.1558546561.Ung ho MS 2021.334.CT tu 0021000407930 TRAN THUY HA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 200,000 797955.081221.151043.Ung ho MS 2021.341 Ong Ha To Ha 12/8/21 200,000 891659.081221.151027.Ung ho MS 2021337 12/8/21 200,000 MBVCB.1557776943.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2121.341( ong Ha To Ha).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 200,000 MBVCB.1557722478.Ung ho ms 2021.341 (ong Ha To Ha).CT tu 0491001564805 TRINH SON HONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 200,000 635266.081221.130642.Ung ho MS 2021.341 Ong Ha To Ha 12/8/21 200,000 604958.081221.123832.ung ho ms 2021.221 NGUYEN THUY HANG 12/8/21 200,000 IBVCB.1557605293.MS 2021 341 ong Ha To Ha.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 200,000 MBVCB.1557120645.MS 2021.340 (a Luc Thanh Ly).CT tu 0491000038839 NGUYEN LE SON toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 200,000 SHGD:10000082.DD:211208.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan HCM ung ho MS 2021.337 chuc Nong To Nhu mau khoe 12/8/21 200,000 671563.081221.081406.Ung ho MS 2021.340 anh Luc Thanh Ly 12/8/21 200,000 699661.081221.053226.ung ho MS 2021 341 ong Ha To Ha 12/8/21 200,000 MBVCB.1556654887.ung ho ms 2021.340(a Luc Thanh Ly) _Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 300,000 845055.081221.160625.Khiem Huynh ung ho ma so 2021.341- Ong Ha To Ha FT21342385112106 12/8/21 300,000 579663.081221.160428.Ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha FT21342518306897 12/8/21 300,000 MBVCB.1557367155.ms 2021 340 uh Luc Thanh Ly.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 300,000 MBVCB.1557062795.MS 2021 341 ong Ha To Ha.CT tu 0181003595406 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 300,000 MBVCB.1556642574.MS 2021.337 (be Nong To Nhu).CT tu 0101001101646 DANG THI THUY HONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 300,000 MBVCB.1556640884.MS 2021.339 (be Ha Mai Linh).CT tu 0101001101646 DANG THI THUY HONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 500,000 825553.081221.202857.MS 2021.339 12/8/21 500,000 MBVCB.1558243413.VU THANH THUY ung ho MS 2021.339 be Ha Mai Linh.CT tu 0721005112606 VU THANH THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 500,000 610238.081221.162538.Dc Nguyen Kim Hoang, So GD Hai Phong ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha FT21342046098937 12/8/21 500,000 070511.081221.144910.Lam Tran ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha 12/8/21 500,000 507675.081221.144442.Vietcombank;0011002643148;Ho tro MS 2021 341 chu HA TO HA 12/8/21 500,000 MBVCB.1557861758.Ung ho Ms 2021.341 Ha to ha chuc ong mau khoe.CT tu 0451000226854 CHU DUC ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 500,000 919729.081221.105552.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TRAN ANH DUC chuyen khoan 12/8/21 500,000 008326.081221.103753.UNG HO MS: 2021.341( ONG HA TO HA)-081221-10:38:05 008326 12/8/21 500,000 733434.081221.090124.Ung ho ma so 2021 341 ong Ha To Ha 12/8/21 500,000 SHGD:10008668.DD:211208.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha 12/8/21 500,000 063889.081221.064755.Ung ho MS 2021.341 (ong Ha To Ha) 12/8/21 1,000,000 007271.081221.134612.Ung ho ong Ha To Ha MS 2021 341 12/8/21 1,000,000 824222.081221.123417.2021 341 hatoha 12/8/21 1,000,000 MBVCB.1557160570.PHAM NGOC TUAN BAO ung ho MS 2021.341( ong Ha To Ha).CT tu 0071002866993 PHAM NGOC TUAN BAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/8/21 1,000,000 216225.081221.061703.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho MS 2021 341 ong To Ha Thu 12/8/21 2,800,000 MBVCB.1558981529.Ung ho MS 2021 330 Luong Thi Tra My.CT tu 0071003681251 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 3,000,000 MBVCB.1559052921.ung ho MS 2021 339 be Ha Mai Linh.CT tu 0071004165114 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/8/21 3,000,000 777685.081221.093449.Ong Tu Van giup do ong Ha To Ha MS 2021.341 12/8/21 50,000,000 604206.081221.053547.Ung ho MS 2021.341 Ong HA TO HA 12/9/21 1,000 IBVCB.1561126052.ss.CT tu 1023247550 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 5,000 MBVCB.1559481994.Tra Xuan Binh giup ms 2021342.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 5,500 271694.091221.090839.ung ho MS 2021 342 12/9/21 10,000 IBVCB.1559104284.UNG HO MS 2021 340 ANH LY.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 20,000 439994.091221.214053.Vietcombank;0011002643148;Ung ho NCHCCCL LE PHUONG NGA 0788813878 12/9/21 20,000 181778.091221.120643.BAO DTDT CHUYEN TIEN BAN DOC UNG HO THEO DS KET CHUYEN TUAN 4/11/2021 - MS MS 2021.330 (LUONG THI TRA MY) 12/9/21 20,000 IBVCB.1559106963.UNG HO MS 2021 341 ONG HA.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 27,757 MBVCB.1559257104.VCB Rewards.Ung ho toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet.mo mo 12/9/21 30,000 MBVCB.1561537706.UH MS 2021.321 Nguyen Minh Quang - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 40,000 MBVCB.1559661099.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.342 ( Ong Nguyen Van Ut ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 50,000 028302.091221.163753.cc FT21343209624843 12/9/21 50,000 796383.091221.011751.Ung ho MS 2021.342 ong Nguyen Van Ut 12/9/21 50,000 825468.091221.123811.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;TDV uh MS 2021342 ong Nguyen Van Ut 12/9/21 50,000 IBVCB.1559860635.Giup ma so 2921. 342 ong Nguyen Van Ut .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 50,000 IBVCB.1559852977.Giup ma so 2021. 341 ong Ha To Ha .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 50,000 439373.091221.105405.T ung ho Ha To Ha MS 2021.341 12/9/21 50,000 436002.091221.105136.T ung ho Nguyen van Ut MS 2021.342 12/9/21 50,000 344078.091221.103913.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.342 (NGUYEN VAN UT)-091221-10:38:27 344078 12/9/21 50,000 MBVCB.1559467852.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2021.342 (ong Nguyen Van Ut).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 50,000 674886.091221.075143.Vietcombank;0011002643148;PHAM VAN TUAN chuyen khoan giup ong Nguyen Van Ut MS 2021 342 12/9/21 50,000 281875.091221.070551.UNG HO MS 2021.342(ONG NGUYEN VAN UT)-091221-07:05:51 281875 12/9/21 100,000 MBVCB.1561479124.ungho nchcccl phamthiduyen 0942941073.CT tu 1016523641 PHAM THI DUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 100,000 816607.091221.022644.Ung ho MS 2021.339 12/9/21 100,000 392840.091221.142017.MS2021.342 ( nguyen van ut) 12/9/21 100,000 310878.091221.120858.MS 2021. 339 12/9/21 100,000 197157.091221.094309.MS2021.342. Ong NGUYEN VAN UT. FT21343345250903 12/9/21 100,000 674498.091221.085132.Ung ho MS 2021.342 ong Nguyen Van Ut. Tu STN 091221 12/9/21 100,000 132294.091221.075320.BUI VAN TRUONG chuyen khoan ung ho MS 2021 342 12/9/21 100,000 MBVCB.1559330813.ung ho ms 2021.342 ong Nguyen Van Ut.CT tu 0021000256578 LUU MANH HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 100,000 075731.091221.064634.Vinh Nam ung ho ms 2021 342 ong Nguyen Van Ut 12/9/21 100,000 545367.091221.060544.Em chuyen tien ung ho chuong trinh nhu chua he co cuoc chia li a. 12/9/21 100,000 124977.091221.055910.ung ho MS 2021 342 ong Nguyen Van Ut 12/9/21 100,000 MBVCB.1559163000.Ung ho MS 2021 341 Ong Ha To Ha.CT tu 0011003534964 TRAN THI THANH NHAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 100,000 010952.081221.224712.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.341 ong To Ha FT21343519262908 12/9/21 200,000 IBVCB.1561665570.MS 2021 342 ong Nguyen Van Ut.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 200,000 874072.091221.211818.giup chau nguyen si luong 12/9/21 200,000 547343.091221.200502.UNG HO MS : 2021.342( ONG NGUYEN VAN UT)-091221-20:05:02 547343 12/9/21 200,000 585108.091221.170514.Ung ho MS 2021.342 ong Nguyen Van Ut 12/9/21 200,000 MBVCB.1560042190.MS 2021 342 Nguyen Van Ut.CT tu 0071003052879 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 200,000 514541.091221.115235.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;Ung ho NCHCCCL TRUONG THI ANH 0905558755 12/9/21 200,000 158131.091221.090918.MS 2021.337 FT21343216637903 12/9/21 200,000 152589.091221.090413.Ung ho MS 2021.342 FT21343078809861 12/9/21 200,000 IBVCB.1559298511.MS 2021 342 ong Nguyen Van Ut.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/9/21 200,000 MBVCB.1559258364.Ung ho?MS 2021.342 (ong Nguyen Van Ut).CT tu 0441000652710 VU HONG HAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 200,000 812377.081221.231208.Ung ho NCHCCCL AN NHIEN 0961707299 12/9/21 200,000 MBVCB.1559111402.ung ho ms 2021.341 (ong Ha To Ha) _Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 300,000 113493.091221.194827.IBFT LE THI SEN chuyen tien 12/9/21 300,000 MBVCB.1561244856.UNG HO MS 2021.342 (ong Nguyen Van Ut).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 300,000 593832.091221.152218.MS 2021.342 Ong Nguyen Van Ut FT21343700756329 12/9/21 300,000 MBVCB.1559766462.Ung ho MS 2021.342 (Ong Nguyen Van Ut).CT tu 0071000853781 TRUONG MINH VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 300,000 MBVCB.1559740135.Ung ho ms 2021.432 (anh Nguyen Van Ut).CT tu 0991000008478 TRAN THANH THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 300,000 334333.091221.102141.NGUYEN VAN TIEN ung ho ma so MS 2021 254 12/9/21 300,000 MBVCB.1559418886.Ung ho MS 2021.339 ( be Ha Mai Linh ).CT tu 0211000449269 TRAN NGUYEN HAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 400,000 SHGD:10010883.DD:211209.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2021.342 ong Nguyen Van Ut 12/9/21 500,000 732129.091221.145027.Chuyen tien ung ho Nguyen van Ut ms 2021.342 12/9/21 500,000 688675.091221.142144.MS 2021.338 12/9/21 500,000 MBVCB.1559866893.Giup do ms 2021.342.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 500,000 SHGD:10000646.DD:211209.BO:LE NGOC LOI.Remark:(CKRmNo: 043621120972506)ung ho MS 2021.342 (Ong Nguyen Van Ut) (NHH: VIETCOMBANK SO GIAO DICH (SGD)-) 12/9/21 500,000 358695.091221.093017.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam;0011002643148;THAI HONG VAN chuyen khoan ung ho MS 2021 341 ong HA TO HA 12/9/21 500,000 653776.091221.083720.Ung ho MS2021.342 Ong Nguyen Van Ut 12/9/21 500,000 652836.091221.083621.Ung ho MS2021.340 Ong Luc Thanh Ly 12/9/21 500,000 651741.091221.083457.Ung ho MS2021.339 be Ha Mai Linh 12/9/21 1,000,000 0200888899120911423620210001488191.61534.114236.Ung ho Ong Ha To Ha MS 2021.341 VIETNAMNET 12/9/21 1,000,000 695220.091221.100821.Ung ho ms 2021.342 (ong Nguyen Van Ut) 12/9/21 1,000,000 UNG HO MA SO 2021.335 LE THI THUY (ME BE THIEU DANG KHOI) - PHU THO 12/9/21 1,000,000 UNG HO MA SO 2021.339 VU THI THOA (ME BE HA MAI LINH) TINH PHU THO 12/9/21 1,000,000 MBVCB.1559304540.Phuong Lan Tran ung ho MS 2021.341 (ong Ha To Ha).CT tu 0011000459469 NGUYEN ANH TUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/9/21 1,000,000 152513.081221.224957.chau hung hue lo TT1BT02.12 Ecorivers ecopark hai duong ung ho MS2021329 ung ho (gia dinh ba bien) 12/9/21 2,000,000 594895.091221.073044.Ong Tu Van ung ho MS 2021.342, ong Nguyen Van Ut chua benh 12/10/21 1,000 IBVCB.1562815148.adsf.CT tu 1024716639 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 5,000 MBVCB.1561976713.Tra Xuan Binh giup ms 2021343.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 5,500 413784.101221.095512.ung ho MS 2021 343 12/10/21 10,000 147190.101221.164631.ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu) 12/10/21 10,000 143435.101221.164422.ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh) 12/10/21 10,000 141529.101221.164317.ung ho MS 2021.342 (Ong Nguyen Van Ut) 12/10/21 10,000 139051.101221.164157.ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh 12/10/21 10,000 IBVCB.1561889906.UNG HO MS 2021 343 LE VAN CHINH.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 10,000 IBVCB.1561888958.UNG HO MS 2021 342 ONG UT.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 20,000 MBVCB.1564520396.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2021.343 ( Le Van Chinh).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 30,000 MBVCB.1563600659.UH MS 2021.322 Le Van Liem - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 40,000 MBVCB.1563705453.vo chong thai vu thai va cha me vo ung ho MS 2021.343( Le Van Chinh ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 50,000 232706.101221.214430.Ung ho NCHCCCL Lan Huong Ninh Binh FT21345880251104 12/10/21 50,000 IBVCB.1564092686.ung ho ma so MS 2021 340 anh Luc Thanh Ly.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 50,000 IBVCB.1564086746.ung ho ma so 2021 341 ong Ha To Ha.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 50,000 IBVCB.1564081836.ung ho ma so MS 2021 342 ong Nguyen Van Ut.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 50,000 IBVCB.1564074984.ung ho ma so MS 2021 343 Le Van Chinh.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 50,000 IBVCB.1563712386.Giup ma so 2021. 343 Le Van Chinh .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 50,000 476139.101221.161052.NGUYEN PHUONG CHI chuyen khoan 12/10/21 50,000 693192.101221.111959.UNG HO MS 2021.343(LE VAN CHINH)-101221-11:19:59 693192 12/10/21 50,000 674659.101221.103753.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.343 (LE VAN CHINH)-101221-10:37:31 674659 12/10/21 50,000 525070.101221.095348.T ung ho em Le Van Chinh MS 2021.343 12/10/21 50,000 MBVCB.1562016018.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS2021.343 (Le Van Chinh).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 50,000 NCHCCCL_NGUYEN HONG LINH_0366579141 12/10/21 50,000 131031.101221.063828.Ung ho MS 2021343 Le Van Chinh FT21344760799754 12/10/21 50,000 484223.091221.225325.Ms 2021 340 anh Luc Thanh Ly 12/10/21 50,000 483601.091221.225003.Ms 2021 341 ong Ha To Ha 12/10/21 100,000 244254.101221.215647.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.342 ong Ut FT21345005494501 12/10/21 100,000 MBVCB.1564656790.Dang Van Nhat xin ung ho ma so: MS 2021.341 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 100,000 656891.101221.203127.ung ho NCHCCCL Pham Thi Toan, so dt 0986428152 12/10/21 100,000 985626.101221.192849.Ung ho NCHCCCL quynh 12/10/21 100,000 525220.101221.191054.Ung ho ms 2021 343 le van chinh 12/10/21 100,000 683067.101221.160435.MS 2021. 343 12/10/21 100,000 691713.101221.151226.MS 2021.343 Le Van Chinh FT21344564677960 12/10/21 100,000 749198.101221.144003.Ung ho Nchcccl 12/10/21 100,000 410902.101221.142107.MS2021.343( le van chinh) 12/10/21 100,000 469931.101221.121415.Ung ho ma so 2021 341 FT21344092471038 12/10/21 100,000 483858.101221.092601.ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh) 12/10/21 100,000 257798.101221.063304.Vietcombank;0011002643148;MS 2021 339 Be Ha Mai Linh 12/10/21 100,000 067046.101221.062048.Vinh Nam ung ho ms 2021 343 Le Van Chinh 12/10/21 100,000 999085.101221.055339.ung ho MS 2021.343 Le Van Chinh 12/10/21 100,000 484745.091221.225621.Ms 2021 339 be Ha Mai Linh 12/10/21 150,000 407221.101221.213838.ung ho ms 2021.343 (le van chinh) 12/10/21 200,000 623334.101221.224326.Ung ho MS 2021 343 Le Van Chinh 12/10/21 200,000 245977.101221.215838.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.343 em Chinh FT21345579427058 12/10/21 200,000 089497.101221.195425.ung ho NCHCCCL phat tu DIEU HONG FT21344379857891 12/10/21 200,000 MBVCB.1564331111.ung ho ms 2021.343 (Le Van Chinh)_ Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 200,000 IBVCB.1564221950.MS 2021 343 Le Van Chinh.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 200,000 IBVCB.1563643460. ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly).CT tu 0821000083733 LE TUAN ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 200,000 MBVCB.1563310626.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2021.343( em Le Van Chinh).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 200,000 443572.101221.115304.Ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha FT21344080276036 12/10/21 200,000 MBVCB.1562619047.HOANG DUC VIET gui gia dinh ba Bien ( 2021-329).CT tu 0411000980260 HOANG DUC VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 200,000 MBVCB.1562511454.Giup chau Le Van Chinh.CT tu 0071001864923 DANG THI BICH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 200,000 MBVCB.1562177839.Ung ho MS 2021.343 le van chinh.CT tu 0911000052640 NGUYEN HUU DUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 200,000 MBVCB.1561769610.unh ho ms 2021.342(ong Nguyen Van Ut)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 300,000 360571.101221.203731.ung ho MS:2021.343( Le van chinh). 12/10/21 300,000 MBVCB.1564404649.PHI VIET HANH chArity MS 2021.343 (Le Van Chinh).CT tu 0181003468541 PHI VIET HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 300,000 189877.101221.193816.MS 2021 343 Le Van Chinh 12/10/21 300,000 173390.101221.152927.Ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh) 12/10/21 300,000 033528.101221.152018.ung ho ms 2021.339 12/10/21 300,000 MBVCB.1562414630.ms 2021 343 uh Le Van Chinh.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 300,000 724676.101221.093324.ung ho ms 2021.343 em le van chinh 12/10/21 300,000 467527.101221.091348.MS 2021.343 (Le Van Chinh) 12/10/21 300,000 SHGD:10011149.DD:211210.BO:DUONG DUY HUNG.Remark:Ung ho MS 2021.343 em Le Van Chinh 12/10/21 400,000 IBVCB.1561984511.MS 2021 343 Le Van Chinh.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 12/10/21 500,000 408971.101221.214130.ung ho ms 2021.342, ms 2021.341, ms 2021.339, ms 2021.337 12/10/21 500,000 MBVCB.1564273029.UNG HO MS 2021.343 (Le Van Chinh).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 500,000 SHGD:10007012.DD:211210.BO:NGUYEN CONG CHI.Remark:UNG HO NCHCCCL + NGUYEN CONG CHI + 0913859445 12/10/21 500,000 MBVCB.1562639726.MS 2021.343 (Le Van Chinh).CT tu 0451000328053 LE DUC TAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 500,000 540412.101221.092940.MS 2021.343 ( Le Van Chinh ); nguoi ung ho Minh Tue; Hoang Nhat; Thien Nhan 12/10/21 500,000 734885.101221.090545.Ung ho: MS 2021.343 (Le Van Chinh); MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc) 12/10/21 500,000 650639.101221.084310.Ung ho MS2021.343 Le Van Chinh 12/10/21 500,000 MBVCB.1562046087.Ung ho ms 2021.343 (le van chinh).CT tu 0991000008478 TRAN THANH THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 500,000 SHGD:10010480.DD:211210.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2021.343 em Le Van Chinh 12/10/21 500,000 MBVCB.1561977886.Giup do 2021.343.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 500,000 MBVCB.1561736845.TRAN ANH TUAN ung ho MS 2021.337(be NONG TO NHU), Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat..CT tu 0531000284332 TRAN ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 12/10/21 800,000 161971.101221.143819.Ung ho MS 2021 339 be Ha Mai Linh 12/10/21 800,000 152353.101221.143455.Ung ho MS 2021 343 Le Van Chinh 12/10/21 1,000,000 250528.101221.220346.Ung ho MS 2021.340. Anh Luc Thanh Ly FT21345010403178 12/10/21 1,000,000 247669.101221.220034.Ung ho MS 2021.343. Em Le Van Chinh FT21345035382345 12/10/21 1,000,000 765898.101221.095907.ung ho MS 2021.343 12/10/21 1,000,000 701179.101221.091900.ung ho MS 2021.343 le van chinh 12/10/21 1,000,000 102854.101221.090646.Ung ho MS 2021.343 ( Le Van Chinh) 12/10/21 1,000,000 350992.101221.083033.NGUYEN DANH SON HN UNG HO MS 2021343 LE VAN CHINH 12/10/21 2,000,000 242718.101221.215509.Ung ho Ms 2021.339 be Ha Mai Linh FT21345623571140 12/10/21 2,000,000 555099.101221.061423.ung ho MS 2021.343 le van chinh 2. Ủng hộ tại Ngân hàng Vietinbank
Ngày Số tiền Thông tin ủng hộ 01-12-2021 08:57:57 100,000 Duy Tuan ung ho MS 2021.334 01-12-2021 09:10:34 100,000 ung ho MS2012.334 (be NguyenSyLuong) 01-12-2021 09:14:23 10,000 Ung ho MS2021.334 (be Nguyen Sy Luong). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 01-12-2021 09:26:30 500,000 CT DEN:133509659590 UNG HO MS 2021.334 (BE NGUYEN SY LUONG)-011221-09:26:29 659590 01-12-2021 09:44:18 2,000,000 ung ho MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong) 01-12-2021 10:14:59 100,000 ms 2021.334 ( be nguyen sy luong ) 01-12-2021 10:22:53 300,000 NGUYEN BAO SON ung ho ma so 2021.334( be nguyen sy luong) 01-12-2021 10:25:49 100,000 CT DEN:133503762840 Gia dinh co Hong Loan ung ho ms 2021 283 be Minh Khoa FT21335126522302 01-12-2021 10:28:03 100,000 CT DEN:133503765895 Gia dinh co Hong Loan ung ho ms 2021 331 be Van Tai FT21335909676780 01-12-2021 10:32:49 100,000 CT DEN:133503772324 Gia dinh co Hong Loan ung ho ms 2021 330 be My FT21335000578576 01-12-2021 13:54:59 300,000 PHAM BANG GIANG Chuyen tien ung ho ms 2021334; be luong 01-12-2021 14:18:57 500,000 CT DEN:133507170552 ung ho MS 2021.332 Vang duc giang 01-12-2021 14:22:08 500,000 CT DEN:133507170584 ung ho MS 2021.330 luong thi tra my 01-12-2021 16:34:10 200,000 ZP602O89M3HN 211201000223844 MS 2021.334 Ng S Luong 01-12-2021 21:20:10 200,000 MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong) 01-12-2021 21:27:22 100,000 MS 2021.330 (be Tra My) 01-12-2021 22:49:00 65,000 LPT ung ho MS 2021.333 (anh em Toan Tien) 02-12-2021 00:52:39 70,000 LPT ung ho MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong); thoi gian GD:01/12/2021 22:50:30 02-12-2021 07:56:29 500,000 ung ho ma so 2021.335 (thieu dang khoi) 02-12-2021 08:16:27 200,000 CT DEN:133601833682 Ung ho MS 2021.335 Thieu Dang Khoi 02-12-2021 08:28:59 30,000 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2021 .335 (thieu dang khoi) 02-12-2021 08:39:38 100,000 Ung ho MS2021.335( Thieu Dang Khoi) 02-12-2021 08:52:07 1,000,000 Cong ty CP Thien Ly Hung Yen ung ho MS 2021.334 (Be Nguyen Sy Luong) 02-12-2021 10:41:19 500,000 ung ho MS 2021.335(Thieu Dang Khoi) 02-12-2021 11:09:45 300,000 PHAM BANG GIANG Chuyen tien ung go ms 2021.335 chau khoi 02-12-2021 12:56:11 100,000 Ung ho MS 2021.334 (be Nguyen Sy Luong) 02-12-2021 13:05:53 500,000 ung ho MS 2021.334 ;(be Nguyen Sy Luong) 02-12-2021 14:32:47 10,000 Ung ho MS2021.335 (Thieu Dang Khoi). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 02-12-2021 17:26:44 100,000 ms 2021.335 ( thieu dang khoi ) 02-12-2021 19:37:57 70,000 LPT ung ho MS 2021.335 (Thieu Dang Khoi) 02-12-2021 19:46:52 1,000,000 CT DEN:133612566651 ung ho ms 2021.335. thieu dang khoi FT21336681053702 02-12-2021 20:54:40 300,000 ung ho ms 2021.335 thieu dang khoi 03-12-2021 02:00:57 100,000 CT DEN:133701310584 MS.2021.334.( BE NGUYEN SY LUONG )-031221-02:00:56 310584 03-12-2021 02:02:41 100,000 CT DEN:133702310688 MS.2021.332. ( VANG DUC GIANG )-031221-02:02:40 310688 03-12-2021 02:04:37 100,000 CT DEN:133702310735 MS.2021.333.( ANH EM TOAN TIEN )-031221-02:04:37 310735 03-12-2021 05:19:53 200,000 ung ho ma so 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 06:32:39 2,000,000 ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 06:33:24 10,000 Ung ho MS2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 03-12-2021 06:34:52 2,000,000 ung ho MS 2021.317 (be Ly Thanh Tuong) 03-12-2021 06:46:15 100,000 ms 2021.336 ( be ho thi bao nhi ) 03-12-2021 08:00:49 50,000 CT DEN:133701754966 STA ungho ms2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 08:46:37 300,000 CT DEN:133701054655 MBVCB.1545206019.054655.ung ho MS 2021.336.CT tu 1017863796 DO MINH HIEU toi 114000161718 BAO VIETNAMNET (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 03-12-2021 10:12:21 30,000 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2021.336 03-12-2021 12:01:05 500,000 ung ho MS 2021.336(be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 13:36:14 1,000,000 MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 13:40:11 1,000,000 MS 2021.335(Thieu Dang Khoi) 03-12-2021 13:42:07 1,000,000 MS 2021.328(em Nguyen Ha Trang) 03-12-2021 15:06:09 300,000 ung hoMS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 16:00:18 65,000 LPT ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 16:00:54 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 03-12-2021 16:44:24 150,000 HO QUANG THAI Chuyen tien ungho ms2021.336 be ho bao nhi 03-12-2021 16:46:15 130,000 HO QUANG THAI Chuyen tien ungho ms2021.330 luong tra my 03-12-2021 19:36:32 300,000 TO THI MY HANG chuyen tien ung ho MS 2021 336 (be Ho Thi Thao Nhi) 03-12-2021 19:38:42 300,000 TO THI MY HANG chuyen tien ung ho MS 2021 323 (anh em Tuan Kiet Linh Dan) 04-12-2021 06:17:00 200,000 CT DEN:133823525736 Vietinbank;114000161718;DO THI THU chuyen khoan Uh MS2021337 Be Nong To Nhu 04-12-2021 07:26:39 100,000 ms 2021.337 ( be nong to nhu ) 04-12-2021 07:40:02 300,000 MS 2021.337 04-12-2021 07:57:36 50,000 CT DEN:133800814548 Vietinbank;114000161718;LE VAN HUNG chuyen khoan ms 2021 337 e nong to nhu 04-12-2021 08:16:12 200,000 HUA DUC PHUONG chuyen tien ms 2021.337 be nong to nhu 04-12-2021 08:45:02 120,000 ung hoMS 2021.337(be Nong To Nhu) 04-12-2021 08:49:27 500,000 ung ho ms 2021.337 (be Nong To Nhu) 04-12-2021 10:25:13 100,000 CT DEN:133810400459 ung ho MS 2021 331 be Vu Van Tai 04-12-2021 10:35:40 100,000 CT DEN:133803145957 UH MS 2021.337 FT21338248025716 04-12-2021 13:19:57 500,000 CT DEN:133806683044 Ung ho MS 2021.337 be Nong To Nhu 04-12-2021 13:45:33 500,000 VU VAN XUNG chuyen tien ung ho ma so 2021.337 (be Nong To Nhu). 04-12-2021 14:27:39 50,000 Ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu) 04-12-2021 18:28:31 100,000 Ung ho be Nong To Nhu Ms 2021.337 04-12-2021 18:36:37 50,000 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2021.337 04-12-2021 19:51:59 100,000 ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu) 04-12-2021 19:53:57 100,000 ung ho MS 2021.336 (be Ho Thi Bao Nhi) 04-12-2021 19:55:38 100,000 ung ho MS 2021.331 (be Vu Van Tai) 04-12-2021 19:57:39 100,000 ung ho MS 2021.316 (be Luong Thai Kiet) 04-12-2021 19:59:28 100,000 ung ho MS 2021.310 (chi Dinh Thi Thoa) 04-12-2021 20:34:06 100,000 ung ho MS 2021.337(be Nong To Nhu) 04-12-2021 21:37:07 200,000 CT DEN:133814602855 MS 2021.337 (be Nong To Nhu) 04-12-2021 21:39:57 1,000,000 CT DEN:133821302873 UNG HO MS 2021.337 NONG TO NHU 04-12-2021 22:07:02 200,000 ung ho chau To Nhu; ms 2021.337 04-12-2021 22:47:31 50,000 ung hoMS 2021.337(be Nong To Nhu) 04-12-2021 22:48:23 300,000 LE KHANH DUY Chuyen tien ung ho MS 2021.337(be Nong To Nhu) 05-12-2021 00:33:59 40,000 CT DEN:133815651816 UH MS 2021.337; thoi gian GD:04/12/2021 22:57:12 05-12-2021 00:41:50 65,000 LPT ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu); thoi gian GD:04/12/2021 23:55:09 05-12-2021 00:41:54 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu); thoi gian GD:04/12/2021 23:55:43 05-12-2021 01:20:09 1,000,000 CT DEN:133818207017 tran vi hong ung ho ms 2021.337 be Nong to Nhu 05-12-2021 05:13:14 2,000,000 CT DEN:133922828857 Ung ho MS 2021.337 chau Nong To Nhu 05-12-2021 07:11:41 500,000 Ung ho MS 2021.338 ( Pham Dinh Phuoc ) 05-12-2021 08:02:51 100,000 CT DEN:133901334109 Vietinbank;114000161718;Ung ho?MS 2021338?em Pham Dinh Phuoc 05-12-2021 09:02:13 1,000,000 Anh Toan Dong Nai ung ho ms 2021 337 be Nong To Nhu 05-12-2021 09:38:00 10,000 Ung ho MS2021.338 (em Pham Dinh Phuoc). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 05-12-2021 10:55:34 1,000,000 LE NGOC CHIEN Chuyen tien ung ho ma so 2021337 Nguyen To Nhu 05-12-2021 11:53:10 200,000 CT DEN:133904566530 STA ungho ms2021.338 (em Pham Dinh Phuoc) 05-12-2021 11:57:10 100,000 CT DEN:133904569054 STA ungho ms2021.337 (be Nong To Nhu) 05-12-2021 12:12:46 10,000,000 CT DEN:133905081451 Ong Tu Van cuu giup Ms 2021.338 em Pham Dinh Phuoc FT21340254819900 05-12-2021 12:36:37 100,000 ms 2021.338 ( em pham dinh phuoc ) 05-12-2021 18:32:40 500,000 Ung ho MS 2021.337 ( Nong To Nhu ) 05-12-2021 19:02:36 100,000 ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc) 05-12-2021 20:11:57 100,000 CT DEN:133913867719 Ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc). Tu STN 051221 05-12-2021 21:17:43 300,000 MS 2021.338(em Pham Dinh Phuoc) 05-12-2021 21:19:08 300,000 MS 2021.337( be Nong To Nhu) 05-12-2021 21:27:19 50,000 Nguyen Le Minh chuyen tien ung ho MS 2021.337 05-12-2021 21:28:16 50,000 NGUYEN LE MINH Chuyen tien ung ho MS 2021.336 05-12-2021 22:19:27 165,000 LPT ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc) 05-12-2021 22:20:02 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.338 (em Pham Dinh Phuoc) 06-12-2021 00:37:55 20,000 Ung ho MS2021.337 (be Nong To Nhu). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 06-12-2021 05:55:03 100,000 ms 2021.339 ( be ha mai linh ) 06-12-2021 06:12:17 300,000 CT DEN:133923706207 Ms 2021.339 FT21340541922187 06-12-2021 07:33:33 300,000 ung ho ma so 2021.339 (be Ha Mai Linh) 06-12-2021 08:02:30 500,000 CT DEN:134001737159 Ung ho MS 2021.339 be Ha Mai Linh FT21340761003467 06-12-2021 08:05:54 300,000 CT DEN:134001739252 Ung ho MS 2021.338 em Pham Dinh Phuoc FT21340560363155 06-12-2021 08:09:52 500,000 CT DEN:134001741555 Ung ho MS 2021.335 Thieu Dang Khoi FT21340011220609 06-12-2021 08:16:51 400,000 CT DEN:060188836486 MS 2021339 be Ha Mai Linh 06-12-2021 08:51:42 500,000 CT DEN:060188850330 ung ho MS 2021339 be Ha Mai Linh 06-12-2021 10:38:50 50,000 CT DEN:134003226888 STA ungho ms2021.339 (be Ha Mai Linh) 06-12-2021 13:58:25 300,000 CT DEN:134006099304 IBVCB.1552589037.099304.ung ho?MS 2021.338?(em Pham Dinh Phuoc).CT tu 0491000077758 PHAM THI HUONG toi 114000161718 BAO VIETNAMNET (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 06-12-2021 14:17:16 100,000 CT DEN:134007104947 Ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh). Tu Pham Cong Tuan 061221 06-12-2021 15:19:22 120,000 HO QUANG THAI Chuyen tien ungho ms2021.339 be ha mai linh 06-12-2021 15:21:02 120,000 HO QUANG THAI Chuyen tien ungho ms 2021.338 e pham dinh phuoc 06-12-2021 17:09:24 200,000 CT DEN:134010163055 ung ho MS 2021.290 be Nguyen Hoang Thuan Thang 06-12-2021 17:28:45 300,000 ung ho chau Ha mai Linh MS 2021.339 06-12-2021 17:32:05 300,000 ung ho chau Nong To Nhu MS 2021.337 06-12-2021 18:24:26 500,000 CT DEN:134011842393 Ngan hang TMCP Cong Thuong Viet Nam;114000161718;MS2021 339 BE HA MAI LINH 06-12-2021 18:27:08 200,000 ung ho MS 2021.339 be Ha Mai Linh 06-12-2021 19:41:36 65,000 LPT ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh) 06-12-2021 19:42:21 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh) 07-12-2021 00:56:29 10,000 Ung ho MS2021.339 (be Ha Mai Linh). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat; thoi gian GD:07/12/2021 00:36:16 07-12-2021 07:01:53 30,000 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2021.340 07-12-2021 07:38:09 100,000 ms 2021.340 ( anh luc thanh ly ) 07-12-2021 08:57:55 2,000,000 ung ho MS 2021.337 (be Nong To Nhu) 07-12-2021 11:06:14 500,000 CT DEN:134111451528 Ms 2021 338 Pham Dinh Phuoc 07-12-2021 12:26:48 500,000 BUI NGOC HAI. 0903435891 ung ho MS 2021.336 (be HO THI BAO NHI) 07-12-2021 13:07:21 65,000 LPT ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly) 07-12-2021 13:07:57 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly) 07-12-2021 15:33:53 250,000 ung ho ma so 2021.340 (anh Luc Thanh Ly) 07-12-2021 16:48:23 200,000 Tuan chuyen tien ung ho Luc Thanh Ly MS 2021.340 08-12-2021 00:47:59 20,000 Ung ho MS2021.340 (anh Luc Thanh Ly). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat; thoi gian GD:08/12/2021 00:17:53 08-12-2021 05:39:09 1,000,000 CT DEN:134222101848 ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha 08-12-2021 05:43:45 1,000,000 CT DEN:134222101872 ung ho MS 2021.338 em Pham Dinh Phuoc 08-12-2021 08:23:31 200,000 So GD goc: 10005255 TTTP ung ho Ms2021.339 be Ha Mai Linh 08-12-2021 08:26:01 200,000 So GD goc: 10005162 TTTP ung ho 2021.340 anh Luc Thanh Ly 08-12-2021 08:38:13 500,000 CT DEN:134201698210 ung ho ms 2021.337 be Nhu, 2021.336 be Nhi, 2021.335 be Khoi, 2021.332 be Giang, 2021.330 be My, moi e 100.000 08-12-2021 08:53:16 100,000 ms 2021.341 ( ong ha to ha ) 08-12-2021 09:32:21 100,000 CT DEN:134202967250 STA ungho ms2021.341( ong Ha To Ha) 08-12-2021 09:34:05 50,000 CT DEN:134202968692 STA ungho ms2021.340 (anh Luc Thanh Ly) 08-12-2021 10:20:11 150,000 CT DEN:134203167169 Pham Thi To 0968283366 ung ho NCHCCCL FT21342812902540 08-12-2021 10:56:27 20,000 LE DUC ANH chuyen tien 08-12-2021 12:37:57 1,000,000 Ung ho MS 2021.341 (Ong HA TO HA) 08-12-2021 12:52:02 65,000 LPT ung ho MS 2021.341 (ong Ha To Ha) 08-12-2021 12:52:43 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.341 (ong Ha To Ha) 08-12-2021 13:07:27 200,000 CT DEN:134206361814 Ms 2021 341 ong Ha to ha FT21342321965505 08-12-2021 13:53:33 100,000 CT DEN:134206026639 MBVCB.1557774215.026639.MS2021.341 ong Ha To Ha.CT tu 0461000519775 PHAN THI KIM HOANG toi 114000161718 BAO VIETNAMNET (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 08-12-2021 14:03:29 2,000,000 CT DEN:134207037123 MBVCB.1557798051.037123.ung ho MS 2021.341 ong To ha To.CT tu 0491000082288 TRAN XUAN DUNG toi 114000161718 BAO VIETNAMNET (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 08-12-2021 16:07:55 100,000 CT DEN:134209584630 Ung ho MS 2021.341 ong Ha To Ha FT21342224655803 08-12-2021 17:02:58 50,000 MS 2021.340 (anh Luc Thanh Ly) 09-12-2021 00:47:25 10,000 Ung ho MS2021.341 (ong Ha To Ha). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat; thoi gian GD:09/12/2021 00:47:05 09-12-2021 05:45:37 200,000 ung ho ma so 2021.342 09-12-2021 09:31:06 500,000 CT DEN:134302728017 MS 2021.342 Nguyen Van Ut 09-12-2021 09:38:06 200,000 CT DEN:090190150507 Ung ho MS 2021 341 Ong Ha To Ha 09-12-2021 10:03:47 50,000 ms 2021.342 ( ong nguyen van ut ) 09-12-2021 13:22:48 20,000 LE DUC ANH chuyen tien 09-12-2021 15:06:50 150,000 VO XUAN VINH ung ho MS 2021.341 (ong Ha To Ha) 09-12-2021 19:47:49 50,000 CT DEN:134412359921 STA ungho ms2021.342 (ong Nguyen Van Ut) 09-12-2021 22:42:19 50,000 NGUYEN LE MINH Chuyen tien ung ho MS 2021.339 (be Ha Mai Linh) 09-12-2021 22:43:28 50,000 NGUYEN LE MINH Chuyen tien ung ho MS 2021.342 (Ong Nguyen Van Ut) 10-12-2021 00:49:21 70,000 LPT ung ho MS 2021.342 (Ong Nguyen Van Ut); thoi gian GD:09/12/2021 23:11:23 10-12-2021 00:49:29 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.342 (Ong Nguyen Van Ut); thoi gian GD:09/12/2021 23:12:02 10-12-2021 04:06:22 2,000,000 CT DEN:100190502909 Ung ho MS 2021 332 Vang Duc Giang 10-12-2021 04:10:06 2,000,000 CT DEN:100190502939 Ung ho MS 2021 339 be Ha Mai Linh 10-12-2021 04:14:18 2,000,000 CT DEN:100190503070 Ung ho MS 2021 336 be Ho Thi Bao Nhi 10-12-2021 04:19:05 3,000,000 CT DEN:100190503150 Ung ho MS 2021 323 Anh em Tuan Kiet Linh Dan 10-12-2021 06:25:02 20,000 Ung ho MS2021.343 (Le Van Chinh). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 10-12-2021 06:52:50 100,000 ms 2021.343 ( le van chinh ) 10-12-2021 08:03:16 500,000 CT DEN:134401346105 Ung ho MS 2021343 Le Van Chinh 10-12-2021 08:05:59 200,000 ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh) 10-12-2021 08:11:27 500,000 Ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh) 10-12-2021 08:22:13 500,000 DO LE VINH QUAN Chuyen tien ung ho ms2021.343 L.V.Chinh 10-12-2021 08:23:37 500,000 DO LE VINH QUAN Chuyen tien ung ho ms2021.342 N.V.Ut 10-12-2021 08:23:59 3,000,000 ong Tu Van ho tro ms 2021.343 chi Nguyen Thi Ngan me em Le Van Chinh 10-12-2021 09:01:40 200,000 So GD goc: 10003740 IBVCB.1561580553.MS 2021.341 (ong Ha To Ha).CT tu 1021777372 toi 114000161718 Bao VietNamnet (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 10-12-2021 09:07:54 100,000 CT DEN:134402886404 ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh). Tu STN 101221 10-12-2021 09:10:19 300,000 So GD goc: 10003733 IBVCB.1561587840.MS 2021.338 (em Pham Dnh Phuoc).CT tu 1021777372 toi 114000161718 Bao VietNamnet (VIETINBANK) Cong Thuong Viet Nam 10-12-2021 10:01:34 200,000 CT DEN:134403286269 Uh MS 2021.343 Le Van Chinh FT21344416541427 10-12-2021 10:41:27 200,000 NGO TIEN LONG Chuyen tien ung ho MS2021.342( Ong Nguyen Van Ut) 10-12-2021 10:43:54 200,000 NGO TIEN LONG Chuyen tien ung ho MS 2021.114(Ba Nguyen Thi Lien) 10-12-2021 10:57:59 200,000 NGO TIEN LONG Chuyen tien ung ho MS 2021.336(Be Ho Thi Bao Nhi) 10-12-2021 11:00:35 200,000 NGO TIEN LONG Chuyen tien ung ho MS2021.333(Anh em Toan Tien) 10-12-2021 11:09:47 200,000 CT DEN:134441461689 Ung ho MS 2021 343 Le Van Chinh 10-12-2021 11:46:08 100,000 CT DEN:134404952453 Ung ho MS 2021.343, Le Van Chinh 10-12-2021 14:57:03 50,000 CT DEN:134407436015 IBFT NguyenVanPhung ung ho NCCCL 10-12-2021 16:36:19 200,000 ung ho ma so 2021.343 (le van chinh) 10-12-2021 17:36:56 200,000 ung ho ms 2021.343 god bless u 10-12-2021 18:33:21 2,000,000 MS 2021.311(be Nguyen Ha Quynh Huong) 10-12-2021 21:19:11 65,000 LPT ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh) 10-12-2021 21:19:52 25,000 Vien Nhan Due ung ho MS 2021.343 (Le Van Chinh) 3. Ủng hộ tại Báo VietNamNet
Ban Bạn đọc
Bé gái 14 năm ròng không tự chủ được cuộc sống
Từ khi chưa chào đời, Trang đã bị cha đẻ bỏ rơi. Đến nay, bởi mắc chứng bại não, cô bé 14 tuổi vẫn chỉ như một đứa trẻ, không tự chủ được cuộc sống.
">Bạn đọc ủng hộ các hoàn cảnh khó khăn 10 ngày đầu tháng 12/2021
Đề án đặt mục tiêu vào năm 2025 mức độ hài lòng của tổ chức, cá nhân với chất lượng cung cấp dịch vụ công đạt tối thiểu 95% (Ảnh minh họa) Một mục tiêu cụ thể trong năm 2021 được nêu ra tại Đề án là hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quy định việc thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết TTHC.
Hoàn thành kết nối, chia sẻ dữ liệu tử Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và đăng ký doanh nghiệp với Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Hệ thống thông tin một cửa điện tử cấp bộ, tỉnh phục vụ xác thực, định danh và cắt giảm, đơn giản hóa hồ sơ, giấy tờ công dân, doanh nghiệp trong giải quyết TTHC tại Bộ phận một cửa các cấp.
Cùng với đó, hoàn thành việc số hóa kết quả giải quyết TTHC còn hiệu lực đạt tối thiểu tương ứng 40%, 30%, 20%, 15% đối với kết quả thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp trung ương, cấp tỉnh ,cấp huyện, cấp xã để đảm bảo việc kết nối chia sẻ dữ liệu trong giải quyết TTHC trên môi trường điện tử.
Cũng trong năm 2021, tổ chức triển khai quy trình số hóa hồ sơ, giấy tờ, kết quả giải quyết TTHC tại 100% Trung tâm phục vụ hành chính công.
Mục tiêu đến năm 2022 là hoàn thành số hóa kết quả giải quyết TTHC còn hiệu lực thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp trung ương, tăng tối thiểu 20% đối với kết quả thuộc thẩm quyền của cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã để đảm bảo việc kết nối, chia sẻ dữ liệu trong giải quyết TTHC trên môi trường điện tử.
Hoàn thành kết nối, chia sẻ dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm xã hội và đất đai với Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Hệ thống thông tin giải quyết TTHC cấp bộ, cấp tỉnh phục vụ việc giải quyết TTHC tại Bộ phận một cửa các cấp.
Tổ chức triển khai quy trình số hóa hồ sơ, giấy tờ, kết quả giải quyết TTHC tại 50% Bộ phận một cửa cấp huyện và 30% Bộ phận một cửa cấp xã. Hợp nhất Cổng dịch vụ công và Hệ thống thông tin một cửa điện tử cấp bộ, tỉnh để tạo lập Hệ thống thông tin giải quyết TTHC thống nhất, liên thông giữa các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương.
Đề án còn đặt mục tiêu đến năm 2022 tối thiểu 30% người dân, doanh nghiệp khi thực hiện TTHC không phải cung cấp lại các thông tin, giấy tờ, tài liệu đã được chấp nhận khi thực hiện thành công TTHC (trước đó) mà cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết TTHC đang quản lý hoặc thông tin, giấy tờ, tài liệu đó được cơ quan nhà nước khác sẵn sàng chia sẻ và đáp ứng được yêu cầu.
Trong giai đoạn 2023 – 2025, sẽ hoàn thành kết nối, chia sẻ dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc gia còn lại, các cơ sở dữ liệu chuyên ngành với Cổng Dịch vụ công Quốc gia; Tăng tỷ lệ số hóa, ký số và lưu trữ điện tử với hồ sơ, giấy tờ, kết quả giải quyết TTHC đã được giải quyết thành công trong mỗi năm thêm 20% đối mỗi cấp hành chính cho đến khi đạt tỷ lệ 100%; Tỷ lệ người dân thực hiện các dịch vụ công trực tuyến và thực hiện TTHC trên môi trường điện tử tối thiểu đạt 50% so với tổng hồ sơ tiếp nhận…
5 nhóm nội dung đổi mới cơ chế một cửa, một cửa liên thông
Đề án mới được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt cũng nêu rõ 5 nhóm nội dung đổi mới việc thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết TTHC, trong đó có việc: mở rộng tiếp nhận, giải quyết TTHC theo hướng không phụ thuộc và địa giới hành chính trên cơ sở ứng dụng CNTT trong thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông; đổi mới việc giám sát, đánh giá chất lượng giải quyết TTHC theo thời gian thực trên cơ sở ứng dụng công nghệ mới…
Hoàn thiện thể chế; Nâng cấp, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, các hệ thống CNTT; và Hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra, giám sát thực hiện là 3 nhóm giải pháp sẽ được tập trung trong thời gian tới.
Trước đó, trong kết luận hội nghị trực tuyến ngày 18/3 tổng kết Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2011 - 2020 và xây dựng Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021 - 2030, Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc nhận định, công tác hiện đại hóa nền hành chính đột phá về kết quả xây dựng Chính phủ điện tử đã làm thay đổi lề lối, phương thức làm việc theo hướng hiện đại.
Tuy nhiên, Thủ tướng cũng chỉ rõ, công tác cải cách hành chính thời gian qua vẫn còn những tồn tại, hạn chế cần sớm được khắc phục, trong đó lưu ý một số vấn đề như: TTHC còn rườm rà, gây khó khăn cho người dân, doanh nghiệp; một số cơ quan còn chậm trễ, đùn đẩy trách nhiệm trong giải quyết TTHC cho người dân, tổ chức; vẫn còn hiện tượng tiêu cực, vòi vĩnh, đòi đưa hối lộ ở một số cơ quan, đơn vị khi giải quyết thủ tục có liên quan…
Về định hướng xây dựng Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021 – 2030, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu quán triệt tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIII về 3 đột phá chiến lược. Cải cách hành chính cần tiếp tục được chỉ đạo và điều hành sát sao, có trọng tâm, bám sát với nhiệm vụ đột phá chiến lược đề ra; công tác cải cách hành chính phải tiếp tục làm cho đất nước hùng mạnh, từng người dân, mọi tổ chức có khát vọng phát triển Việt Nam hùng cường vào năm 2045.
M.T
Năm 2030: Việt Nam phấn đấu trở thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng
Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Xuân Phúc nêu mục tiêu phấn đấu đến năm 2030 Việt Nam trở thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng, tiên phong thử nghiệm các công nghệ và mô hình mới...
">Số hóa hồ sơ, giấy tờ tại 100% Trung tâm phục vụ hành công trong năm 2021